Finance

Danh sách
TEQ:STO
Teqnion AB
178,80 SEK
+1,02%
(+1,80) 1 ngày
14 thg 10, 17:24:45 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEQ...
Mở
178,20 SEK
Cao
180,80 SEK
Thấp
176,80 SEK
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,76 N
Khối lượng
13,95 N
Chỉ số P/E
30,45
Cao nhất trong 52 tuần
191,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
136,60 SEK
EPS
5,87 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,17 Tr
Số nhân viên
614
Mở
178,20 SEK
Cao
180,80 SEK
Thấp
176,80 SEK
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,76 N
Khối lượng
13,95 N
Chỉ số P/E
30,45
Cao nhất trong 52 tuần
191,80 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
136,60 SEK
EPS
5,87 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,17 Tr
Số nhân viên
614
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Teqnion AB
Giám đốc điều hànhJohan Steene
Số nhân viên614
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webteqnion.se
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
455,60 Tr
466,20 Tr
474,40 Tr
517,90 Tr
Giá vốn hàng bán
228,00 Tr
239,60 Tr
241,00 Tr
260,60 Tr
Chi phí doanh thu
228,00 Tr
239,60 Tr
241,00 Tr
260,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,50 Tr
176,30 Tr
157,30 Tr
174,40 Tr
Chi phí hoạt động
234,00 Tr
228,90 Tr
165,90 Tr
185,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
462,00 Tr
468,50 Tr
406,90 Tr
445,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,40 Tr
-2,30 Tr
67,50 Tr
72,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,10 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,70 Tr
49,20 Tr
53,00 Tr
52,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,70 Tr
10,20 Tr
53,00 Tr
52,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,80 Tr
3,50 Tr
18,10 Tr
9,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-378,72%
7,11%
34,15%
18,39%
Chi phí hoạt động khác
-2,60 Tr
33,30 Tr
-8,80 Tr
-8,30 Tr
Thu nhập ròng
-22,50 Tr
45,80 Tr
34,90 Tr
42,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,94%
9,82%
7,36%
8,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,40 Tr
-
3,10 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,70 Tr
-37,80 Tr
-17,60 Tr
-20,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,70 Tr
-37,80 Tr
-14,50 Tr
-19,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
91,10 Tr
19,30 Tr
17,40 Tr
19,10 Tr
EBITDA
84,70 Tr
17,00 Tr
84,90 Tr
91,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google