Finance

Danh sách
TEP:VIE
Teleperformance
69,70 €
+1,46%
(+1,00) 1 ngày
6 thg 10, 17:36:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEP...
Mở
68,92 €
Cao
69,74 €
Thấp
68,92 €
Vốn hoá thị trường
4,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,00
Khối lượng
1,00
Chỉ số P/E
8,80
Cao nhất trong 52 tuần
77,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
45,30 €
EPS
7,92 €
Số nhân viên
447 N
Mở
68,92 €
Cao
69,74 €
Thấp
68,92 €
Vốn hoá thị trường
4,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
186,00
Khối lượng
1,00
Chỉ số P/E
8,80
Cao nhất trong 52 tuần
77,48 €
Thấp nhất trong 52 tuần
45,30 €
EPS
7,92 €
Số nhân viên
447 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Téléperformance là một công ty đa quốc tịch có nguồn gốc từ Pháp. Dẫn đầu thế giới về các trung tâm cuộc gọi, nó đa dạng hóa từ năm 2017, bổ sung vào quản lý đa kênh quan hệ khách hàng, dịch vụ thuê ngoài các chức năng văn phòng và hoạt động kiểm duyệt truyền thông xã hội. Tập đoàn sử dụng hơn 383.000 người và đạt doanh thu 5,732 tỷ euro vào năm 2020. Nó đã được liệt kê trong CAC 40 kể từ tháng 6 năm 2020. Wikipedia
Giới thiệu về Teleperformance
Giám đốc điều hànhDaniel Julien
Số nhân viên447 N
Ngày thành lập1910
Trụ sở chínhPa ri, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vựcService
Trang webtp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,55 T
2,55 T
2,44 T
2,44 T
Giá vốn hàng bán
1,77 T
1,77 T
1,69 T
1,69 T
Chi phí doanh thu
1,77 T
1,77 T
1,69 T
1,69 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
249,50 Tr
249,50 Tr
302,50 Tr
302,50 Tr
Chi phí hoạt động
462,15 Tr
462,15 Tr
493,50 Tr
493,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,23 T
2,23 T
2,18 T
2,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
314,35 Tr
314,35 Tr
261,15 Tr
261,15 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,50 Tr
7,50 Tr
-2,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
207,00 Tr
207,00 Tr
152,50 Tr
152,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
258,85 Tr
258,85 Tr
198,65 Tr
198,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
83,00 Tr
83,00 Tr
44,50 Tr
44,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
40,10%
40,10%
29,18%
29,18%
Chi phí hoạt động khác
13,65 Tr
13,65 Tr
8,00 Tr
8,00 Tr
Thu nhập ròng
124,00 Tr
124,00 Tr
108,00 Tr
108,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,87%
4,87%
4,42%
4,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,50 Tr
5,50 Tr
7,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-65,50 Tr
-65,50 Tr
-66,00 Tr
-66,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-60,00 Tr
-60,00 Tr
-59,00 Tr
-59,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
130,00 Tr
130,00 Tr
122,50 Tr
122,50 Tr
EBITDA
412,85 Tr
412,85 Tr
374,65 Tr
374,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,00 Tr
4,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google