Finance

Danh sách
TEP:LON
Telecom plus PLC
852,00 GBX
+1,55%
(+13,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:37:57 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEP...
Mở
865,00 GBX
Cao
865,00 GBX
Thấp
842,00 GBX
Vốn hoá thị trường
653,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
361,78 N
Khối lượng
166,48 N
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
12,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.896,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
638,00 GBX
EPS
1,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
865,00 GBX
Cao
865,00 GBX
Thấp
842,00 GBX
Vốn hoá thị trường
653,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
361,78 N
Khối lượng
166,48 N
Cổ tức
5,87%
Cổ tức hằng quý
12,50 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.896,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
638,00 GBX
EPS
1,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,74 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Telecom Plus plc is a British multi-utility supplier of gas, electricity, home insurance, and landline, broadband and mobile services to residences and businesses. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Telecom Plus trades as consumer brand Utility Warehouse. Wikipedia
Giới thiệu về Telecom plus PLC
Giám đốc điều hànhAndrew Lindsay | Stuart Burnett
Số nhân viên2,05 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vựcMulti-utility
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
372,24 Tr
372,24 Tr
598,29 Tr
598,29 Tr
Giá vốn hàng bán
293,43 Tr
293,43 Tr
482,52 Tr
482,52 Tr
Chi phí doanh thu
293,43 Tr
293,43 Tr
482,52 Tr
482,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,47 Tr
51,47 Tr
54,52 Tr
54,52 Tr
Chi phí hoạt động
63,84 Tr
63,84 Tr
67,69 Tr
67,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
357,27 Tr
357,27 Tr
550,21 Tr
550,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,98 Tr
14,98 Tr
48,08 Tr
48,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,28 Tr
12,28 Tr
44,21 Tr
44,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,28 Tr
12,28 Tr
44,56 Tr
44,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,43 Tr
3,43 Tr
12,73 Tr
12,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,91%
27,91%
28,79%
28,79%
Chi phí hoạt động khác
-341,50 N
-341,50 N
-338,50 N
-338,50 N
Thu nhập ròng
8,85 Tr
8,85 Tr
31,48 Tr
31,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,38%
2,38%
5,26%
5,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
809,50 N
809,50 N
626,00 N
626,00 N
Chi phí lãi suất
-3,50 Tr
-3,50 Tr
-4,14 Tr
-4,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,70 Tr
-2,70 Tr
-3,52 Tr
-3,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
19,54 Tr
19,54 Tr
52,82 Tr
52,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,00 N
-1,00 N
-5,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google