Trang chủTEP • EPA
add
Teleperformance
Giá đóng cửa hôm trước
49,63 €
Mức chênh lệch một ngày
49,28 € - 50,72 €
Phạm vi một năm
45,50 € - 100,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,93 T EUR
Số lượng trung bình
634,46 N
Tỷ số P/E
5,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,55 T | -2,13% |
Chi phí hoạt động | 462,15 Tr | -9,91% |
Thu nhập ròng | 124,00 Tr | 6,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,87 | 9,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 412,85 Tr | 0,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 996,00 Tr | -5,86% |
Tổng tài sản | 11,48 T | -4,93% |
Tổng nợ | 7,38 T | -1,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 124,00 Tr | 6,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 513,00 Tr | -1,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,50 Tr | -4,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -530,00 Tr | -24,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -115,00 Tr | -496,55% |
Dòng tiền tự do | 286,53 Tr | -5,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
446.716