Finance

Danh sách
TENNIND:NSE
Tenneco Clean Air India Ltd
465,45 ₹
-0,12%
(-0,55) 1 ngày
14 thg 10, 10:21:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TENNIND...
Mở
469,00 ₹
Cao
470,00 ₹
Thấp
464,00 ₹
Vốn hoá thị trường
187,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
688,07 N
Khối lượng
70,55 N
Chỉ số P/E
31,27
Cao nhất trong 52 tuần
657,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
438,05 ₹
EPS
14,88 ₹
Số nhân viên
614
Mở
469,00 ₹
Cao
470,00 ₹
Thấp
464,00 ₹
Vốn hoá thị trường
187,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
688,07 N
Khối lượng
70,55 N
Chỉ số P/E
31,27
Cao nhất trong 52 tuần
657,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
438,05 ₹
EPS
14,88 ₹
Số nhân viên
614
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tenneco Clean Air India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên614
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
4,09 ₹ / 3,90 ₹
+4,87%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
15,45 T / 14,91 T
+3,63%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,81 T
12,85 T
15,53 T
15,45 T
Giá vốn hàng bán
8,46 T
8,30 T
10,51 T
10,15 T
Chi phí doanh thu
8,46 T
8,30 T
10,51 T
10,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
751,50 Tr
754,16 Tr
1,04 T
964,42 Tr
Chi phí hoạt động
2,44 T
2,61 T
2,73 T
3,11 T
Tổng chi phí hoạt động
10,90 T
10,91 T
13,23 T
13,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,91 T
1,94 T
2,30 T
2,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,63 Tr
46,75 Tr
-469,16 Tr
86,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,92 T
1,65 T
2,31 T
2,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,92 T
1,92 T
2,24 T
2,19 T
Chi phí thuế thu nhập
417,45 Tr
457,84 Tr
644,93 Tr
541,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,69%
27,82%
27,89%
24,69%
Chi phí hoạt động khác
1,43 T
1,58 T
1,40 T
1,86 T
Thu nhập ròng
1,50 T
1,19 T
1,67 T
1,65 T
Biên lợi nhuận ròng
11,75%
9,23%
10,72%
10,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
3,43
-
4,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
486,43 Tr
-
Chi phí lãi suất
-106,00 Tr
-71,20 Tr
-87,57 Tr
-83,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-106,00 Tr
-71,20 Tr
398,86 Tr
-83,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
258,22 Tr
283,06 Tr
286,63 Tr
277,59 Tr
EBITDA
2,15 T
2,18 T
2,54 T
2,43 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,51 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google