Finance

Danh sách
TENA:VIE
Tenaris
26,34 €
+0,80%
(+0,21) 1 ngày
14 thg 10, 13:00:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TENA...
Mở
26,11 €
Cao
26,34 €
Thấp
26,11 €
Vốn hoá thị trường
28,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,55 €
Số nhân viên
26 N
Mở
26,11 €
Cao
26,34 €
Thấp
26,11 €
Vốn hoá thị trường
28,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
70,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
28,06 €
Thấp nhất trong 52 tuần
22,55 €
Số nhân viên
26 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tenaris S.A., organized in Luxembourg, is a manufacturer and supplier of steel pipes and related services for the petroleum industry. The company produces and ships over 4 million tons of pipes annually. In 2024, sales to customers in North America accounted for 46% of sales, compared with 19% in South America, 26% in Asia-Pacific, and 10% in Europe. Tenaris is controlled by Techint and holds minority interests in Ternium, Usiminas, and Techgen. Its shares are listed on the New York Stock Exchange, Borsa Italiana, and the Mexican Stock Exchange, and are included in the FTSE MIB index. Wikipedia
Giới thiệu về Tenaris
Giám đốc điều hànhPaolo Rocca
Số nhân viên26 N
Ngày thành lập2001
Trụ sở chínhThành phố Lúc-xăm-bua, Luxembourg, Luxembourg
Lĩnh vực-
Trang webtenaris.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,98 T
3,00 T
3,10 T
2,97 T
Giá vốn hàng bán
1,95 T
1,84 T
1,90 T
1,98 T
Chi phí doanh thu
1,95 T
1,84 T
1,90 T
1,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
434,97 Tr
426,54 Tr
434,80 Tr
484,11 Tr
Chi phí hoạt động
435,38 Tr
626,66 Tr
612,15 Tr
490,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,38 T
2,47 T
2,51 T
2,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
596,63 Tr
526,39 Tr
587,98 Tr
494,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,88 Tr
244,00 N
-95,00 N
-8,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
624,34 Tr
603,30 Tr
667,64 Tr
574,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
624,34 Tr
570,65 Tr
671,89 Tr
574,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
171,70 Tr
142,23 Tr
103,48 Tr
81,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,50%
23,58%
15,50%
14,27%
Chi phí hoạt động khác
415,00 N
200,13 Tr
177,36 Tr
6,55 Tr
Thu nhập ròng
445,69 Tr
448,86 Tr
540,70 Tr
477,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,97%
14,99%
17,44%
16,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,43
0,87
0,54
0,95
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,18 Tr
48,84 Tr
64,90 Tr
52,97 Tr
Chi phí lãi suất
-9,64 Tr
-15,84 Tr
-11,66 Tr
-11,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
46,54 Tr
33,00 Tr
53,23 Tr
41,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
737,19 Tr
642,52 Tr
722,51 Tr
631,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google