Finance

Danh sách
TEN:WSE
Ten Square Games SA
99,30 PLN
-0,20%
(-0,20) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEN...
Mở
100,00 PLN
Cao
100,30 PLN
Thấp
98,70 PLN
Vốn hoá thị trường
643,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,02 N
Khối lượng
7,18 N
Cổ tức
10,07%
Cổ tức hằng quý
2,50 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,14
Cao nhất trong 52 tuần
116,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
83,50 PLN
EPS
8,92 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,48 Tr
Số nhân viên
189
Mở
100,00 PLN
Cao
100,30 PLN
Thấp
98,70 PLN
Vốn hoá thị trường
643,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
16,02 N
Khối lượng
7,18 N
Cổ tức
10,07%
Cổ tức hằng quý
2,50 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,14
Cao nhất trong 52 tuần
116,60 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
83,50 PLN
EPS
8,92 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,48 Tr
Số nhân viên
189
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Ten Square Games is a Polish mobile game developer, with headquarters in Wrocław and additional studios in Warsaw, Berlin, Bucharest and Verona. The company focuses on the production of hobby games in a pay-to-win distribution model. Since 2011, it has released more than 200 games, including Let's Fish, Fishing Clash, Wild Hunt and Hunting Clash. Wikipedia
Giới thiệu về Ten Square Games SA
Giám đốc điều hànhAndrzej Ilczuk
Số nhân viên189
Ngày thành lập21 thg 10, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
25 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (PLN)
93,73 Tr / 93,37 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,38 Tr
90,43 Tr
98,59 Tr
93,73 Tr
Giá vốn hàng bán
15,63 Tr
16,20 Tr
16,11 Tr
16,32 Tr
Chi phí doanh thu
15,63 Tr
16,20 Tr
16,11 Tr
16,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,19 Tr
61,02 Tr
61,60 Tr
53,17 Tr
Chi phí hoạt động
47,03 Tr
60,81 Tr
61,35 Tr
53,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,66 Tr
77,00 Tr
77,46 Tr
69,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,73 Tr
13,43 Tr
21,13 Tr
24,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,03 Tr
1,06 Tr
-1,48 N
-47,69 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,65 Tr
13,26 Tr
15,89 Tr
16,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,70 Tr
15,92 Tr
22,53 Tr
25,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,86 Tr
1,53 Tr
2,27 Tr
2,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,47%
11,53%
14,31%
12,28%
Chi phí hoạt động khác
-163,36 N
-178,77 N
-251,56 N
-57,84 N
Thu nhập ròng
17,79 Tr
11,73 Tr
13,61 Tr
14,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,68%
12,97%
13,81%
15,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
114,19 N
1,10 Tr
925,02 N
460,21 N
Chi phí lãi suất
-
-386,42 N
-91,97 N
-81,44 N
Chi phí lãi suất ròng
114,19 N
710,97 N
833,05 N
378,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,01 Tr
13,79 Tr
22,11 Tr
25,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-69,06 N
-61,41 N
-62,60 N
334,22 N
Các ứng dụng của Google