Finance

Danh sách
Tại sao TEN tăng 3,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
TEN:NYSE
Tsakos Energy Navigation Ltd
51,39 US$
+3,15%
(+1,57) 1 ngày
8 thg 10, 10:28:48 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEN...
Mở
51,00 US$
Cao
52,24 US$
Thấp
50,73 US$
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
477,96 N
Khối lượng
65,01 N
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
0,50 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,21
Cao nhất trong 52 tuần
53,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 US$
EPS
9,87 US$
Beta
-0,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,45 Tr
Số nhân viên
0
Mở
51,00 US$
Cao
52,24 US$
Thấp
50,73 US$
Vốn hoá thị trường
1,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
477,96 N
Khối lượng
65,01 N
Cổ tức
3,89%
Cổ tức hằng quý
0,50 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,21
Cao nhất trong 52 tuần
53,84 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,50 US$
EPS
9,87 US$
Beta
-0,09
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,45 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tsakos Energy Navigation Ltd
Giám đốc điều hànhNikolas Tsakos
Số nhân viên0
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtenn.gr
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TEN trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TEN trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 51,39 US$
55,00 US$ (+7,02%)
Trung bình
55,00 US$ (+7,02%)
Thấp nhất
55,00 US$ (+7,02%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Poe Fratt
Alliance Global Partners
Buy
Maintained
55,00 US$
+7%
09/10/2026
Lloyd Byrne
Jefferies
Buy
Maintained
-
-
01/06/2026
Frode Morkedal
Clarksons
Buy
Initiated
35,00 US$
-31,9%
12/15/2025
Báo cáo gần đây nhất
10 thg 9, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
3,14 US$ / 2,40 US$
+30,67%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
298,40 Tr / 228,91 Tr
+30,36%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
186,23 Tr
222,10 Tr
252,96 Tr
298,40 Tr
Giá vốn hàng bán
83,04 Tr
86,77 Tr
86,50 Tr
112,46 Tr
Chi phí doanh thu
83,04 Tr
86,77 Tr
86,50 Tr
112,46 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,22 Tr
9,72 Tr
12,44 Tr
14,79 Tr
Chi phí hoạt động
51,64 Tr
54,13 Tr
56,59 Tr
61,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
134,67 Tr
140,90 Tr
143,09 Tr
173,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,56 Tr
81,20 Tr
109,88 Tr
124,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 N
-1,28 Tr
-21,00 N
-12,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
38,87 Tr
58,88 Tr
91,27 Tr
143,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,97 Tr
58,88 Tr
91,27 Tr
105,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,34 Tr
58,02 Tr
88,84 Tr
139,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,59%
26,12%
35,12%
46,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,75
1,70
2,72
3,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,13 Tr
2,83 Tr
2,20 Tr
3,40 Tr
Chi phí lãi suất
-23,71 Tr
-23,87 Tr
-20,79 Tr
-22,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-21,58 Tr
-21,04 Tr
-18,59 Tr
-19,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,42 Tr
44,42 Tr
44,15 Tr
46,30 Tr
EBITDA
86,51 Tr
118,28 Tr
146,95 Tr
161,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google