Finance

Danh sách
TEMPF:OTCMKTS
Persol Holdings Co Ltd
1,50 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
26 thg 2, 16:09:44 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEMPF...
Vốn hoá thị trường
649,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
75 N
Vốn hoá thị trường
649,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 US$
Beta
0,77
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
75 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Persol Holdings is a Japanese human resource management company, that provides labour hire services to clients. Wikipedia
Giới thiệu về Persol Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhMasamichi Mizuta | Takao Wada
Số nhân viên74,9 N
Ngày thành lập1 thg 10, 2008
Trụ sở chínhCác quận đặc biệt của Tokyo, Kanto Region, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
379,07 T
401,55 T
401,54 T
424,02 T
Giá vốn hàng bán
290,82 T
311,34 T
310,99 T
328,77 T
Chi phí doanh thu
290,82 T
311,34 T
310,99 T
328,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,84 T
72,29 T
52,61 T
76,09 T
Chi phí hoạt động
67,04 T
72,81 T
79,09 T
76,36 T
Tổng chi phí hoạt động
357,87 T
384,15 T
390,08 T
405,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,20 T
17,39 T
11,47 T
18,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,00 Tr
-
-144,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,70 T
16,81 T
12,15 T
18,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,70 T
16,81 T
11,36 T
18,64 T
Chi phí thuế thu nhập
6,90 T
5,75 T
3,25 T
6,02 T
Thuế suất hiệu dụng
33,31%
34,22%
26,71%
32,27%
Chi phí hoạt động khác
-2,79 T
519,00 Tr
2,37 T
273,00 Tr
Thu nhập ròng
13,31 T
10,41 T
8,30 T
12,19 T
Biên lợi nhuận ròng
3,51%
2,59%
2,07%
2,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
196,00 Tr
670,00 Tr
901,00 Tr
357,00 Tr
Chi phí lãi suất
-691,00 Tr
-965,00 Tr
-
-801,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-495,00 Tr
-295,00 Tr
901,00 Tr
-444,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
24,11 T
-
EBITDA
34,99 T
21,33 T
36,83 T
28,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,64 T
-
Các ứng dụng của Google