Finance

Danh sách
TEM1V:HEL
Tecnotree Oyj
6,28 €
+1,13%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 11:51:08 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEM1V...
Mở
6,20 €
Cao
6,28 €
Thấp
6,10 €
Vốn hoá thị trường
143,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,09 N
Khối lượng
1,08 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,00 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
7,99 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,91 €
EPS
0,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,87 Tr
Số nhân viên
753
Mở
6,20 €
Cao
6,28 €
Thấp
6,10 €
Vốn hoá thị trường
143,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
11,09 N
Khối lượng
1,08 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,00 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
9,57
Cao nhất trong 52 tuần
7,99 €
Thấp nhất trong 52 tuần
3,91 €
EPS
0,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,87 Tr
Số nhân viên
753
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tecnotree Corporation is a Finnish vendor of software to telecommunications service providers. It operates in the BSS sector. Wikipedia
Giới thiệu về Tecnotree Oyj
Giám đốc điều hànhPadma Ravichander
Số nhân viên753
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtecnotree.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,60 Tr
19,59 Tr
16,80 Tr
19,90 Tr
Giá vốn hàng bán
1,30 Tr
-977,00 N
700,00 N
800,00 N
Chi phí doanh thu
1,30 Tr
-977,00 N
700,00 N
800,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,90 Tr
4,23 Tr
4,20 Tr
4,10 Tr
Chi phí hoạt động
13,80 Tr
8,11 Tr
11,50 Tr
10,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
15,10 Tr
7,13 Tr
12,20 Tr
11,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,50 Tr
12,46 Tr
4,60 Tr
8,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
600,00 N
-5,10 Tr
-2,90 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,30 Tr
7,03 Tr
2,80 Tr
3,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,30 Tr
7,03 Tr
2,80 Tr
3,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
600,00 N
2,82 Tr
700,00 N
600,00 N
Thuế suất hiệu dụng
13,95%
40,20%
25,00%
20,00%
Chi phí hoạt động khác
8,40 Tr
2,17 Tr
5,70 Tr
4,80 Tr
Thu nhập ròng
3,70 Tr
4,20 Tr
2,10 Tr
2,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,89%
21,45%
12,50%
12,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,47
0,11
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
13,00 N
300,00 N
-
Chi phí lãi suất
-
-374,00 N
-200,00 N
-100,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-
-361,00 N
100,00 N
-100,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,50 Tr
1,71 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
EBITDA
5,00 Tr
14,16 Tr
6,20 Tr
10,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google