Finance

Danh sách
Tại sao TELO tăng 20,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
TELO:CVE
Telo Genomics Corp
0,060 CA$
+20,00%
(+0,0100) 1 ngày
2 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TELO...
Mở
0,05 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,05 CA$
Vốn hoá thị trường
6,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,55 N
Khối lượng
300,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,43 Tr
Số nhân viên
8
Mở
0,05 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,05 CA$
Vốn hoá thị trường
6,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
72,55 N
Khối lượng
300,35 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,10 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,02 CA$
EPS
-0,02 CA$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,43 Tr
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Telo Genomics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2011
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtelodx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
275,48 N
274,24 N
264,89 N
211,81 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
391,48 N
266,44 N
261,73 N
364,04 N
Chi phí hoạt động
666,96 N
540,68 N
526,62 N
575,85 N
Tổng chi phí hoạt động
666,96 N
540,68 N
526,62 N
575,85 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-666,96 N
-540,68 N
-526,62 N
-575,85 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,18 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-706,66 N
-541,68 N
-526,62 N
-575,85 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-690,29 N
-541,68 N
-526,62 N
-575,85 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-15,38 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
2,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-706,66 N
-541,68 N
-526,62 N
-560,48 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,15 N
-1,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,15 N
-1,00 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-664,08 N
-537,92 N
-506,69 N
-546,49 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google