Finance

Danh sách
TELNF:OTCMKTS
Telenor ASA
13,15 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 14:12:55 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TELNF...
Vốn hoá thị trường
17,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 N
Khối lượng
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,73 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 T
Số nhân viên
10 N
Vốn hoá thị trường
17,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 N
Khối lượng
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
19,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,73 US$
Beta
0,54
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,37 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Telenor ASA is a Norwegian majority state-owned multinational telecommunications company headquartered in Fornebu, Bærum, west of Oslo. It is one of the world's largest mobile telecommunications companies with operations worldwide, mainly focused in Scandinavia and Asia. It has extensive broadband and TV distribution operations in four Nordic countries and a 10-year-old research and business line for machine-to-machine technology. Telenor owns networks in eight countries. Telenor is listed on the Oslo Stock Exchange and had a market capitalization in November 2015 of 225 billion kr, making it the third largest company listed on the Oslo Stock Exchange after DNB and Equinor. Wikipedia
Giới thiệu về Telenor ASA
Giám đốc điều hànhBenedicte Schilbred Fasmer
Số nhân viên9,82 N
Ngày thành lập1855
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtelenor.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng NOK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng NOK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,30 T
16,22 T
18,20 T
18,14 T
Giá vốn hàng bán
6,58 T
6,48 T
6,52 T
6,54 T
Chi phí doanh thu
6,58 T
6,48 T
6,52 T
6,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
3,25 T
-
-
Chi phí hoạt động
8,51 T
6,14 T
7,55 T
7,47 T
Tổng chi phí hoạt động
15,09 T
12,62 T
14,07 T
14,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,21 T
3,60 T
4,12 T
4,13 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
75,00 Tr
-204,00 Tr
57,00 Tr
933,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,06 T
2,68 T
9,41 T
4,04 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,87 T
3,18 T
5,44 T
4,41 T
Chi phí thuế thu nhập
1,69 T
441,00 Tr
1,12 T
1,07 T
Thuế suất hiệu dụng
33,41%
16,46%
11,87%
26,38%
Chi phí hoạt động khác
4,18 T
-467,00 Tr
3,62 T
3,61 T
Thu nhập ròng
3,03 T
-1,91 T
8,21 T
2,52 T
Biên lợi nhuận ròng
14,91%
-11,79%
45,10%
13,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,85
2,21
2,22
1,94
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
111,00 Tr
96,00 Tr
185,00 Tr
377,00 Tr
Chi phí lãi suất
-808,00 Tr
-762,00 Tr
-746,00 Tr
-787,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-697,00 Tr
-666,00 Tr
-561,00 Tr
-410,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,33 T
3,36 T
3,93 T
3,86 T
EBITDA
9,54 T
7,95 T
8,06 T
7,99 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google