Finance

Danh sách
TELADAN:KLSE
Teladan Group Bhd
0,60 MYR
+0,85%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TELADAN...
Mở
0,58 MYR
Cao
0,60 MYR
Thấp
0,58 MYR
Vốn hoá thị trường
515,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
389,06 N
Khối lượng
77,40 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
15,32
Cao nhất trong 52 tuần
0,89 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,57 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
866,86 Tr
Số nhân viên
80
Mở
0,58 MYR
Cao
0,60 MYR
Thấp
0,58 MYR
Vốn hoá thị trường
515,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
389,06 N
Khối lượng
77,40 N
Cổ tức
1,68%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
15,32
Cao nhất trong 52 tuần
0,89 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,57 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
866,86 Tr
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Teladan Group Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webteladan.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,43 Tr
89,46 Tr
96,59 Tr
88,00 Tr
Giá vốn hàng bán
63,99 Tr
68,33 Tr
74,77 Tr
67,24 Tr
Chi phí doanh thu
63,99 Tr
68,33 Tr
74,77 Tr
67,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,41 Tr
6,52 Tr
5,17 Tr
6,05 Tr
Chi phí hoạt động
6,49 Tr
6,88 Tr
6,30 Tr
6,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,49 Tr
75,21 Tr
81,06 Tr
73,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,94 Tr
14,26 Tr
15,52 Tr
14,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-48,09 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
10,10 Tr
12,41 Tr
13,76 Tr
12,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,10 Tr
12,41 Tr
13,76 Tr
12,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,92 Tr
4,59 Tr
3,55 Tr
3,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,86%
37,00%
25,79%
26,82%
Chi phí hoạt động khác
1,08 Tr
358,39 N
1,13 Tr
-16,00 N
Thu nhập ròng
7,19 Tr
7,79 Tr
10,16 Tr
9,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,72%
8,71%
10,52%
10,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,84 Tr
-1,80 Tr
-1,76 Tr
-1,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,84 Tr
-1,80 Tr
-1,76 Tr
-1,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,29 Tr
14,61 Tr
15,89 Tr
15,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-31,49 N
-
-
Các ứng dụng của Google