Finance

Danh sách
TEL1L:VSE
Telia Lietuva AB
2,27 €
+0,44%
(+0,0100) 1 ngày
15 thg 10, 15:18:21 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEL1L...
Mở
2,26 €
Cao
2,27 €
Thấp
2,26 €
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,45 N
Khối lượng
15,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,33 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,74 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
582,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2,26 €
Cao
2,27 €
Thấp
2,26 €
Vốn hoá thị trường
1,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,45 N
Khối lượng
15,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,33 €
Thấp nhất trong 52 tuần
1,74 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
582,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Telia Lietuva, a member of Telia Company group, is one of the largest telecommunication companies in the Baltic states. Wikipedia
Giới thiệu về Telia Lietuva AB
Giám đốc điều hànhDan Strömberg
Số nhân viên1,56 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtelia.lt
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
125,29 Tr
140,32 Tr
128,81 Tr
130,28 Tr
Giá vốn hàng bán
60,30 Tr
73,70 Tr
59,45 Tr
59,38 Tr
Chi phí doanh thu
60,30 Tr
73,70 Tr
59,45 Tr
59,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
17,64 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
35,50 Tr
38,65 Tr
38,39 Tr
38,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,79 Tr
112,35 Tr
97,84 Tr
97,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,50 Tr
27,96 Tr
30,97 Tr
32,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-32,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
28,68 Tr
26,66 Tr
29,35 Tr
31,93 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,72 Tr
27,02 Tr
30,43 Tr
32,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,75 Tr
3,98 Tr
4,72 Tr
5,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,06%
14,92%
16,09%
16,38%
Chi phí hoạt động khác
13,98 Tr
220,00 N
17,12 Tr
16,24 Tr
Thu nhập ròng
22,93 Tr
22,69 Tr
24,62 Tr
26,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,30%
16,17%
19,12%
20,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
588,00 N
624,00 N
834,00 N
829,00 N
Chi phí lãi suất
-1,37 Tr
-1,50 Tr
-1,37 Tr
-1,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-780,00 N
-874,00 N
-534,00 N
-609,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,51 Tr
20,80 Tr
21,27 Tr
21,76 Tr
EBITDA
48,30 Tr
44,55 Tr
49,62 Tr
51,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,00 N
-89,00 N
-64,00 N
-52,00 N
Các ứng dụng của Google