Finance

Danh sách
TEKA:BKK
Teka Construction PCL
1,86 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEKA...
Mở
1,86 ฿
Cao
1,86 ฿
Thấp
1,85 ฿
Vốn hoá thị trường
558,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,35 N
Khối lượng
7,27 N
Cổ tức
8,06%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,58
Cao nhất trong 52 tuần
2,18 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,62 ฿
EPS
0,33 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
322
Mở
1,86 ฿
Cao
1,86 ฿
Thấp
1,85 ฿
Vốn hoá thị trường
558,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
29,35 N
Khối lượng
7,27 N
Cổ tức
8,06%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
5,58
Cao nhất trong 52 tuần
2,18 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,62 ฿
EPS
0,33 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Số nhân viên
322
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Teka Construction PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên322
Ngày thành lập10 thg 1, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtekacon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
467,90 Tr
547,66 Tr
497,80 Tr
526,55 Tr
Giá vốn hàng bán
401,01 Tr
437,47 Tr
445,63 Tr
453,42 Tr
Chi phí doanh thu
401,01 Tr
437,47 Tr
445,63 Tr
453,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,21 Tr
52,96 Tr
48,84 Tr
47,68 Tr
Chi phí hoạt động
36,35 Tr
49,23 Tr
32,83 Tr
44,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
437,36 Tr
486,70 Tr
478,46 Tr
498,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,54 Tr
60,96 Tr
19,34 Tr
28,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
36,56 Tr
37,59 Tr
21,15 Tr
31,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,56 Tr
37,59 Tr
21,15 Tr
31,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,27 Tr
7,31 Tr
5,47 Tr
6,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,88%
19,46%
25,86%
20,89%
Chi phí hoạt động khác
139,00 N
-3,74 Tr
-16,00 Tr
-2,81 Tr
Thu nhập ròng
29,30 Tr
30,27 Tr
15,68 Tr
24,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,26%
5,53%
3,15%
4,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,82 Tr
-
2,59 Tr
3,99 Tr
Chi phí lãi suất
-797,00 N
-23,37 Tr
-774,00 N
-919,00 N
Chi phí lãi suất ròng
6,02 Tr
-23,37 Tr
1,81 Tr
3,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,78 Tr
62,72 Tr
24,66 Tr
35,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-67,00 N
-516,00
-114,00 N
-71,00 N
Các ứng dụng của Google