Finance

Danh sách
Tại sao TEHOL giảm 9,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
TEHOL:IST
Tera Yatirim Teknoloji Holding AS
7,22 TRY
-9,98%
(-0,80) 1 ngày
9 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEHOL...
Mở
7,22 TRY
Cao
7,22 TRY
Thấp
7,22 TRY
Vốn hoá thị trường
16,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,53 Tr
Khối lượng
114,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
52,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,22 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
5
Mở
7,22 TRY
Cao
7,22 TRY
Thấp
7,22 TRY
Vốn hoá thị trường
16,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,53 Tr
Khối lượng
114,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
52,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,22 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,00 T
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tera Yatirim Teknoloji Holding AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập-
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,62 T
2,30 T
659,29 Tr
3,90 T
Giá vốn hàng bán
1,38 T
2,28 T
591,84 Tr
3,37 T
Chi phí doanh thu
1,38 T
2,28 T
591,84 Tr
3,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
389,38 Tr
150,95 Tr
264,87 Tr
704,19 Tr
Chi phí hoạt động
7,59 Tr
95,61 Tr
373,26 Tr
92,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,38 T
2,38 T
965,11 Tr
3,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
236,32 Tr
-77,72 Tr
-305,82 Tr
445,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
36,39 Tr
25,93 Tr
-320,51 Tr
-215,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,84 T
-155,29 Tr
1,06 T
879,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,84 T
300,90 Tr
1,06 T
898,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-111,68 Tr
-149,60 Tr
233,15 Tr
495,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,06%
96,33%
21,92%
56,33%
Chi phí hoạt động khác
-381,78 Tr
-55,34 Tr
108,40 Tr
-611,52 Tr
Thu nhập ròng
1,87 T
41,19 Tr
830,35 Tr
384,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
115,22%
1,79%
125,95%
9,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,91 T
574,99 Tr
1,90 T
1,86 T
Chi phí lãi suất
-337,98 Tr
-178,76 Tr
-255,18 Tr
-1,15 T
Chi phí lãi suất ròng
1,57 T
396,23 Tr
1,64 T
710,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
747,45 Tr
1,30 T
-267,25 Tr
699,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
31,69 Tr
-
-
-
Các ứng dụng của Google