Finance

Danh sách
TEGA:NSE
Tega Industries Ltd
1.909,50 ₹
-1,32%
(-25,50) 1 ngày
12 thg 10, 15:14:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEGA...
Mở
1.952,40 ₹
Cao
1.959,80 ₹
Thấp
1.887,80 ₹
Vốn hoá thị trường
143,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
716,31 N
Khối lượng
284,96 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
502,72
Cao nhất trong 52 tuần
2.198,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.473,00 ₹
EPS
3,80 ₹
Số nhân viên
655
Mở
1.952,40 ₹
Cao
1.959,80 ₹
Thấp
1.887,80 ₹
Vốn hoá thị trường
143,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
716,31 N
Khối lượng
284,96 N
Cổ tức
0,10%
Cổ tức hằng quý
0,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
502,72
Cao nhất trong 52 tuần
2.198,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.473,00 ₹
EPS
3,80 ₹
Số nhân viên
655
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tega Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên655
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
-11,47 ₹ / 5,70 ₹
-301,23%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
17,23 T / 4,23 T
+307,72%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,05 T
4,04 T
5,27 T
17,23 T
Giá vốn hàng bán
1,67 T
1,62 T
2,39 T
9,93 T
Chi phí doanh thu
1,67 T
1,62 T
2,39 T
9,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
700,10 Tr
754,67 Tr
851,56 Tr
1,76 T
Chi phí hoạt động
1,92 T
2,20 T
2,53 T
5,58 T
Tổng chi phí hoạt động
3,59 T
3,81 T
4,92 T
15,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
463,64 Tr
222,18 Tr
349,68 Tr
1,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
157,32 Tr
138,39 Tr
-341,64 Tr
174,13 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
587,32 Tr
318,56 Tr
673,15 Tr
-1,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
587,32 Tr
318,56 Tr
441,64 Tr
744,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
137,93 Tr
121,48 Tr
246,44 Tr
-82,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,48%
38,13%
36,61%
7,06%
Chi phí hoạt động khác
987,72 Tr
1,20 T
1,43 T
3,08 T
Thu nhập ròng
449,39 Tr
197,08 Tr
426,71 Tr
-861,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,09%
4,88%
8,10%
-5,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-11,47
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
119,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-57,78 Tr
-55,52 Tr
-37,99 Tr
-1,17 T
Chi phí lãi suất ròng
-57,78 Tr
-55,52 Tr
81,99 Tr
-1,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
228,40 Tr
239,66 Tr
252,23 Tr
736,24 Tr
EBITDA
693,27 Tr
422,48 Tr
513,02 Tr
1,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google