Finance

Danh sách
TECN3:BVMF
Technos SA
11,20 R$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:03:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TECN3...
Mở
11,09 R$
Cao
11,20 R$
Thấp
10,90 R$
Vốn hoá thị trường
673,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,00 N
Khối lượng
31,00 N
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
0,11 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
6,05
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,94 R$
EPS
1,85 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,18 Tr
Số nhân viên
900
Mở
11,09 R$
Cao
11,20 R$
Thấp
10,90 R$
Vốn hoá thị trường
673,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
43,00 N
Khối lượng
31,00 N
Cổ tức
3,86%
Cổ tức hằng quý
0,11 R$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 1, 2026
Chỉ số P/E
6,05
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 R$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,94 R$
EPS
1,85 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,18 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Technos SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (BRL)
129,00 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
107,83 Tr
162,00 Tr
91,25 Tr
129,00 Tr
Giá vốn hàng bán
48,75 Tr
73,64 Tr
42,31 Tr
55,35 Tr
Chi phí doanh thu
48,75 Tr
73,64 Tr
42,31 Tr
55,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,81 Tr
49,81 Tr
39,74 Tr
42,61 Tr
Chi phí hoạt động
43,27 Tr
57,64 Tr
43,00 Tr
18,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
92,02 Tr
131,28 Tr
85,31 Tr
73,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,81 Tr
30,72 Tr
5,94 Tr
55,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
355,00 N
4,42 Tr
-3,45 Tr
3,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,45 Tr
33,87 Tr
7,01 Tr
59,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,45 Tr
33,87 Tr
7,01 Tr
59,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,35 Tr
4,78 Tr
520,00 N
-7,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,72%
14,11%
7,42%
-13,26%
Chi phí hoạt động khác
2,46 Tr
7,84 Tr
3,25 Tr
-24,61 Tr
Thu nhập ròng
18,80 Tr
29,09 Tr
6,49 Tr
67,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,43%
17,96%
7,11%
52,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,65 Tr
1,87 Tr
1,57 Tr
1,51 Tr
Chi phí lãi suất
-3,17 Tr
-1,59 Tr
-810,00 N
-1,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-516,00 N
281,00 N
760,00 N
502,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,00 Tr
32,08 Tr
7,26 Tr
57,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
296,00 N
9,00 N
-182,00 N
140,00 N
Các ứng dụng của Google