Finance

Danh sách
TECHNOE:NSE
Techno Electric & Engineering Cmpany Ltd
954,80 ₹
+1,15%
(+10,90) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:04 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TECHNOE...
Mở
949,00 ₹
Cao
959,00 ₹
Thấp
944,40 ₹
Vốn hoá thị trường
111,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
138,28 N
Khối lượng
99,18 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.383,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
870,00 ₹
EPS
39,94 ₹
Số nhân viên
703
Mở
949,00 ₹
Cao
959,00 ₹
Thấp
944,40 ₹
Vốn hoá thị trường
111,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
138,28 N
Khối lượng
99,18 N
Cổ tức
0,73%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
23,91
Cao nhất trong 52 tuần
1.383,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
870,00 ₹
EPS
39,94 ₹
Số nhân viên
703
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Techno Electric & Engineering Cmpany Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên703
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtechno.co.in
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
6,30 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,43 T
8,72 T
10,10 T
6,30 T
Giá vốn hàng bán
6,79 T
6,81 T
8,16 T
4,67 T
Chi phí doanh thu
6,79 T
6,81 T
8,16 T
4,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
240,62 Tr
259,67 Tr
366,28 Tr
283,20 Tr
Chi phí hoạt động
553,71 Tr
748,69 Tr
651,25 Tr
702,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
7,35 T
7,55 T
8,81 T
5,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,09 T
1,17 T
1,29 T
932,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
375,01 Tr
316,96 Tr
-1,31 T
290,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,40 T
1,44 T
1,55 T
1,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,40 T
1,44 T
1,17 T
1,18 T
Chi phí thuế thu nhập
355,89 Tr
248,39 Tr
408,45 Tr
251,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,50%
17,24%
26,29%
21,22%
Chi phí hoạt động khác
288,97 Tr
395,16 Tr
253,83 Tr
355,82 Tr
Thu nhập ròng
1,04 T
1,19 T
1,15 T
933,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,33%
13,67%
11,34%
14,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,19 T
-
Chi phí lãi suất
-67,87 Tr
-43,06 Tr
-
-38,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-67,87 Tr
-43,06 Tr
1,19 T
-38,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
24,12 Tr
93,86 Tr
31,14 Tr
63,06 Tr
EBITDA
1,11 T
1,19 T
1,33 T
974,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google