Finance

Danh sách
TECHM:NSE
Tech Mahindra Ltd
1.539,50 ₹
+0,42%
(+6,50) 1 ngày
5 thg 10, 11:11:50 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TECHM...
Mở
1.543,70 ₹
Cao
1.561,00 ₹
Thấp
1.509,70 ₹
Vốn hoá thị trường
1,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
12,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,62
Cao nhất trong 52 tuần
1.854,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.304,10 ₹
EPS
57,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
980,84 Tr
Số nhân viên
119 N
Mở
1.543,70 ₹
Cao
1.561,00 ₹
Thấp
1.509,70 ₹
Vốn hoá thị trường
1,51 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,90 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
12,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,62
Cao nhất trong 52 tuần
1.854,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.304,10 ₹
EPS
57,84 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
980,84 Tr
Số nhân viên
119 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tech Mahindra is an Indian multinational information technology services and consulting company. It was formed in 1986 as a joint venture between Mahindra & Mahindra and BT Group. Part of the Mahindra Group, the company is headquartered in Pune and has its registered office in Mumbai. Wikipedia
Giới thiệu về Tech Mahindra Ltd
Giám đốc điều hànhMohit Joshi
Số nhân viên119 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhPune, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 5, 15 thg 10, 14:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
EPS/Ước tính (INR)
- / 18,62 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 160,37 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
139,95 T
143,93 T
150,76 T
157,12 T
Giá vốn hàng bán
90,73 T
91,05 T
101,70 T
96,68 T
Chi phí doanh thu
90,73 T
91,05 T
101,70 T
96,68 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
3,64 T
-
Chi phí hoạt động
32,23 T
33,96 T
28,03 T
37,80 T
Tổng chi phí hoạt động
122,96 T
125,01 T
129,74 T
134,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,99 T
18,92 T
21,03 T
22,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
400,00 Tr
-217,00 Tr
-2,25 T
-1,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
16,59 T
15,05 T
17,91 T
20,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,59 T
17,78 T
16,29 T
20,42 T
Chi phí thuế thu nhập
4,58 T
3,86 T
4,34 T
5,56 T
Thuế suất hiệu dụng
27,58%
25,68%
24,25%
27,21%
Chi phí hoạt động khác
27,54 T
29,22 T
17,65 T
33,02 T
Thu nhập ròng
11,94 T
11,22 T
13,54 T
14,65 T
Biên lợi nhuận ròng
8,54%
7,80%
8,98%
9,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,46
14,96
15,24
16,50
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,32 T
-
Chi phí lãi suất
-772,00 Tr
-936,00 Tr
-
-1,11 T
Chi phí lãi suất ròng
-772,00 Tr
-936,00 Tr
2,32 T
-1,11 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,69 T
4,74 T
4,81 T
4,79 T
EBITDA
21,63 T
21,84 T
24,22 T
25,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google