Finance

Danh sách
Tại sao TEBE giảm 14,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
TEBE:IDX
Dana Brata Luhur Tbk PT
1.985,00 IDR
-14,81%
(-345,00) 1 ngày
16 thg 10, 08:58:04 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEBE...
Mở
1.985 IDR
Cao
1.985 IDR
Thấp
1.985 IDR
Vốn hoá thị trường
2,55 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,68 Tr
Khối lượng
887,10 N
Cổ tức
7,86%
Cổ tức hằng quý
39 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
20,39
Cao nhất trong 52 tuần
3.630 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
760 IDR
EPS
97 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
93
Mở
1.985 IDR
Cao
1.985 IDR
Thấp
1.985 IDR
Vốn hoá thị trường
2,55 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,68 Tr
Khối lượng
887,10 N
Cổ tức
7,86%
Cổ tức hằng quý
39 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 7, 2024
Chỉ số P/E
20,39
Cao nhất trong 52 tuần
3.630 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
760 IDR
EPS
97 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
93
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dana Brata Luhur Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên93
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtebe.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
152,45 T
159,81 T
85,03 T
91,87 T
Giá vốn hàng bán
76,53 T
89,37 T
70,85 T
79,26 T
Chi phí doanh thu
76,53 T
89,37 T
70,85 T
79,26 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,11 T
301,00 N
4,95 T
5,69 T
Chi phí hoạt động
11,16 T
386,80 Tr
5,14 T
5,69 T
Tổng chi phí hoạt động
87,69 T
89,76 T
75,99 T
84,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,76 T
70,06 T
9,04 T
6,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
150,40 Tr
-107,80 Tr
164,72 Tr
500,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,44 T
74,41 T
13,68 T
12,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,44 T
74,46 T
12,24 T
12,69 T
Chi phí thuế thu nhập
14,30 T
22,70 T
2,00 T
4,28 T
Thuế suất hiệu dụng
20,89%
30,51%
14,65%
33,75%
Chi phí hoạt động khác
-35,47 Tr
299,96 Tr
8,44 Tr
15,33 Tr
Thu nhập ròng
53,78 T
51,38 T
11,63 T
8,33 T
Biên lợi nhuận ròng
35,28%
32,15%
13,68%
9,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,02 T
4,51 T
3,04 T
5,27 T
Chi phí lãi suất
-490,56 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,53 T
4,51 T
3,04 T
5,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
87,01 Tr
86,54 Tr
85,25 Tr
-11,12 Tr
EBITDA
79,60 T
84,89 T
23,86 T
21,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google