Finance

Danh sách
TEAMLEASE:NSE
Teamlease Services Ltd
1.060,30 ₹
-1,54%
(-16,60) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEAMLEASE...
Mở
1.080,00 ₹
Cao
1.109,00 ₹
Thấp
1.056,00 ₹
Vốn hoá thị trường
16,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,58 N
Khối lượng
23,27 N
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.872,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.056,00 ₹
EPS
88,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.080,00 ₹
Cao
1.109,00 ₹
Thấp
1.056,00 ₹
Vốn hoá thị trường
16,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,58 N
Khối lượng
23,27 N
Chỉ số P/E
12,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.872,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.056,00 ₹
EPS
88,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TeamLease Services Limited is an Indian recruitment and human resources services company established in 2000 with its headquarters in Bengaluru, Karnataka. The company operates nine offices across India, with locations in Bangalore, Mumbai, Pune, Delhi, Ahmedabad, Kolkata, Hyderabad, Chennai, and Bhubaneshwar. It is publicly traded on both the National Stock Exchange and the Bombay Stock Exchange. TeamLease is involved in various sectors, including training, staffing, and other HR services. It also runs a Vocational University and the National Apprenticeship program. It is a Fortune India 500 company. Wikipedia
Giới thiệu về Teamlease Services Ltd
Giám đốc điều hànhAshok Reddy
Số nhân viên2,21 N
Ngày thành lập2 thg 2, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
20,79 ₹ / 17,25 ₹
+20,52%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
30,35 T / 29,75 T
+2,00%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,32 T
30,13 T
28,54 T
30,35 T
Giá vốn hàng bán
29,59 T
29,34 T
28,01 T
29,70 T
Chi phí doanh thu
29,59 T
29,34 T
28,01 T
29,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
71,80 Tr
-
Chi phí hoạt động
493,70 Tr
505,00 Tr
229,00 Tr
465,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,08 T
29,84 T
28,23 T
30,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
241,80 Tr
285,50 Tr
307,80 Tr
181,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
87,00 Tr
237,10 Tr
-440,30 Tr
215,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
290,10 Tr
433,90 Tr
516,10 Tr
362,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
290,10 Tr
490,70 Tr
337,80 Tr
362,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,70 Tr
9,10 Tr
55,60 Tr
18,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,03%
2,10%
10,77%
4,99%
Chi phí hoạt động khác
352,50 Tr
367,40 Tr
-104,60 Tr
332,10 Tr
Thu nhập ròng
275,20 Tr
417,20 Tr
439,10 Tr
348,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,91%
1,38%
1,54%
1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
16,41
28,19
26,18
20,79
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
485,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-40,00 Tr
-34,10 Tr
-31,40 Tr
-36,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-40,00 Tr
-34,10 Tr
454,30 Tr
-36,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
141,20 Tr
137,60 Tr
148,70 Tr
133,70 Tr
EBITDA
380,30 Tr
322,78 Tr
340,35 Tr
321,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google