Finance

Danh sách
TEAMG:BKK
TEAM Consulting Engineering and Mgmt PCL
2,86 ฿
+0,70%
(+0,020) 1 ngày
14 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEAMG...
Mở
2,86 ฿
Cao
2,88 ฿
Thấp
2,84 ฿
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
809,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,64 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,66 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
817,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2,86 ฿
Cao
2,88 ฿
Thấp
2,84 ฿
Vốn hoá thị trường
2,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,57 Tr
Khối lượng
809,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,64 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
2,66 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
817,90 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TEAM Consulting Engineering and Mgmt PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,3 N
Ngày thành lập12 thg 7, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
643,50 Tr
832,65 Tr
631,96 Tr
646,11 Tr
Giá vốn hàng bán
498,65 Tr
643,57 Tr
480,92 Tr
484,65 Tr
Chi phí doanh thu
498,65 Tr
643,57 Tr
480,92 Tr
484,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,46 Tr
84,76 Tr
83,58 Tr
82,79 Tr
Chi phí hoạt động
94,46 Tr
84,76 Tr
83,58 Tr
82,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
593,11 Tr
728,33 Tr
564,50 Tr
567,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
50,39 Tr
104,32 Tr
67,46 Tr
78,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
57,31 Tr
70,97 Tr
64,95 Tr
75,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,31 Tr
71,22 Tr
65,55 Tr
76,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,07 Tr
15,52 Tr
14,62 Tr
15,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,57%
21,87%
22,50%
19,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
47,24 Tr
55,45 Tr
50,33 Tr
60,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,34%
6,66%
7,96%
9,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,95 Tr
-
772,00 N
1,07 Tr
Chi phí lãi suất
-3,67 Tr
-29,15 Tr
-3,45 Tr
-3,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
6,28 Tr
-29,15 Tr
-2,68 Tr
-2,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,49 Tr
108,95 Tr
79,07 Tr
90,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
924,00 N
41,24 N
3,00 N
-173,00 N
Các ứng dụng của Google