Finance

Danh sách
TEAKCPO:BMV
Proteak Uno SAB de CV Mexican Ord. Participation Certificates
0,13 MX$
+0,77%
(+0,0010) 1 ngày
19 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEAKCPO...
Mở
0,13 MX$
Cao
0,14 MX$
Thấp
0,13 MX$
Vốn hoá thị trường
54,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
201,63 N
Khối lượng
116,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 MX$
EPS
-1,35 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
374,36 Tr
Số nhân viên
352
Mở
0,13 MX$
Cao
0,14 MX$
Thấp
0,13 MX$
Vốn hoá thị trường
54,86 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
201,63 N
Khối lượng
116,66 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,05 MX$
EPS
-1,35 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
374,36 Tr
Số nhân viên
352
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Proteak is a forestry company that cultivates teak trees on plantations located on reclaimed ranch lands in the dry tropical regions of Mexico and Latin America. Based out of Mexico City, Mexico, Proteak has satellite offices in Wimberley, Texas and Tepic, Mexico. At their manufacturing facilities, Proteak produces a range of teak products including: cutting boards, butcher blocks, decking, flooring and lumber. Wikipedia
Giới thiệu về Proteak Uno SAB de CV Mexican Ord. Participation Certificates
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên352
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webproteak.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,22 Tr
202,08 Tr
88,61 Tr
20,86 Tr
Giá vốn hàng bán
169,60 Tr
224,06 Tr
113,36 Tr
83,04 Tr
Chi phí doanh thu
169,60 Tr
224,06 Tr
113,36 Tr
83,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,62 Tr
23,62 Tr
19,41 Tr
19,44 Tr
Chi phí hoạt động
25,62 Tr
23,62 Tr
19,41 Tr
19,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
195,22 Tr
247,67 Tr
132,77 Tr
102,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-37,00 Tr
-45,59 Tr
-44,16 Tr
-81,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,85 Tr
-13,01 Tr
-1,85 Tr
-5,05 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-42,69 Tr
50,83 Tr
-94,17 Tr
-59,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-42,69 Tr
50,83 Tr
-94,17 Tr
-59,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,12 Tr
229,96 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-63,53%
452,46%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-73,48 Tr
-180,76 Tr
-95,09 Tr
-120,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-46,44%
-89,45%
-107,31%
-575,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 N
4,00 N
4,00 N
4,00 N
Chi phí lãi suất
-39,67 Tr
-39,14 Tr
-28,36 Tr
-28,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,66 Tr
-39,13 Tr
-28,35 Tr
-28,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,64 Tr
-7,74 Tr
-39,97 Tr
-66,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
858,00 N
2,13 Tr
-
Các ứng dụng của Google