Finance

Danh sách
Tại sao TEA tăng 4,38%?
Tìm hiểu sâu hơn
TEA:ASX
Tasmea Ltd
10,96 AU$
+4,38%
(+0,46) 1 ngày
12 thg 10, 16:10:20 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TEA...
Mở
10,85 AU$
Cao
11,13 AU$
Thấp
10,67 AU$
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
373,05 N
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
56,31
Cao nhất trong 52 tuần
11,77 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,20 AU$
EPS
0,19 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,53 Tr
Số nhân viên
8 N
Mở
10,85 AU$
Cao
11,13 AU$
Thấp
10,67 AU$
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
373,05 N
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
56,31
Cao nhất trong 52 tuần
11,77 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,20 AU$
EPS
0,19 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
280,53 Tr
Số nhân viên
8 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tasmea Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtasmea.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
200,25 Tr
200,25 Tr
446,40 Tr
446,40 Tr
Giá vốn hàng bán
150,91 Tr
150,91 Tr
369,99 Tr
369,99 Tr
Chi phí doanh thu
150,91 Tr
150,91 Tr
369,99 Tr
369,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,31 Tr
25,31 Tr
36,08 Tr
36,08 Tr
Chi phí hoạt động
29,36 Tr
29,36 Tr
43,44 Tr
43,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
180,28 Tr
180,28 Tr
413,43 Tr
413,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,97 Tr
19,97 Tr
32,98 Tr
32,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,66 Tr
-1,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,85 Tr
16,85 Tr
32,82 Tr
32,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,80 Tr
16,80 Tr
28,15 Tr
28,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,70 Tr
5,70 Tr
8,31 Tr
8,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,82%
33,82%
25,32%
25,32%
Chi phí hoạt động khác
-790,00 N
-790,00 N
-2,42 Tr
-2,42 Tr
Thu nhập ròng
11,15 Tr
11,15 Tr
24,48 Tr
24,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,57%
5,57%
5,48%
5,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,17 Tr
-3,17 Tr
-3,16 Tr
-3,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,17 Tr
-3,17 Tr
-3,16 Tr
-3,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,84 Tr
4,84 Tr
6,95 Tr
6,95 Tr
EBITDA
24,82 Tr
24,82 Tr
34,99 Tr
34,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,31 Tr
-1,31 Tr
Các ứng dụng của Google