Finance

Danh sách
Tại sao TE giảm 7,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
TE:NYSE
T1 Energy Inc
2,94 US$
-7,12%
(-0,23) 1 ngày
14 thg 10, 12:24:58 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TE...
Mở
3,02 US$
Cao
3,07 US$
Thấp
2,93 US$
Vốn hoá thị trường
879,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,52 Tr
Khối lượng
9,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,52 US$
EPS
-1,97 US$
Beta
2,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
299,50 Tr
Số nhân viên
562
Mở
3,02 US$
Cao
3,07 US$
Thấp
2,93 US$
Vốn hoá thị trường
879,03 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,52 Tr
Khối lượng
9,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,49 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,52 US$
EPS
-1,97 US$
Beta
2,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
299,50 Tr
Số nhân viên
562
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về T1 Energy Inc
Giám đốc điều hànhDaniel Barcelo
Số nhân viên562
Ngày thành lập-
Trụ sở chínhAustin, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webt1energy.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 5 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TE trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 5 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 2,94 US$
10,00 US$ (+240,72%)
Trung bình
7,60 US$ (+158,94%)
Thấp nhất
5,00 US$ (+70,36%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gus Richard
Northland Securities
Buy
Maintained
9,00 US$
+206,6%
10/05/2026
Mark Strouse
J.P. Morgan
Hold
Maintained
5,00 US$
+70,4%
09/21/2026
Philip Shen
Roth MKM
Buy
Reiterated
10,00 US$
+240,7%
08/14/2026
Jake Sekelsky
Alliance Global Partners
Buy
Reiterated
7,00 US$
+138,5%
08/12/2026
Sean Milligan
Needham
Buy
Maintained
7,00 US$
+138,5%
07/28/2026
Sunaina Ocalan‏
Bernstein
Hold
Initiated
9,00 US$
+206,6%
06/16/2026
Unknown Analyst
Bernstein
Hold
Initiated
9,00 US$
+206,6%
06/16/2026
Gregory Lewis
BTIG
Buy
Reiterated
7,00 US$
+138,5%
05/11/2026
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,10 US$ / -0,10 US$
+1,40%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
250,13 Tr / 198,84 Tr
+25,79%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
210,52 Tr
358,55 Tr
177,65 Tr
250,13 Tr
Giá vốn hàng bán
189,37 Tr
374,66 Tr
148,56 Tr
225,43 Tr
Chi phí doanh thu
189,37 Tr
374,66 Tr
148,56 Tr
225,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,66 Tr
69,29 Tr
51,59 Tr
71,88 Tr
Chi phí hoạt động
62,66 Tr
69,29 Tr
51,59 Tr
71,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
252,04 Tr
443,95 Tr
200,15 Tr
297,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-41,52 Tr
-85,40 Tr
-22,50 Tr
-47,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,56 Tr
-28,95 Tr
31,65 Tr
-6,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-139,68 Tr
-156,58 Tr
3,68 Tr
-36,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-86,47 Tr
-124,31 Tr
3,68 Tr
-60,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,08 Tr
1,20 Tr
-222,00 N
781,00 N
Thuế suất hiệu dụng
8,65%
-0,77%
-6,03%
-2,16%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-130,56 Tr
-189,13 Tr
-20,42 Tr
-43,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-62,02%
-52,75%
-11,49%
-17,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,35
-0,43
-0,10
-0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,40 Tr
-9,80 Tr
-5,46 Tr
-6,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,40 Tr
-9,80 Tr
-5,46 Tr
-6,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-16,48 Tr
-60,73 Tr
2,60 Tr
-22,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,79 Tr
12,26 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google