Finance

Danh sách
TE:EPA
Technip Energies N.V.
28,38 €
-0,56%
(-0,16) 1 ngày
1 thg 10, 17:36:36 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TE...
Mở
28,16 €
Cao
28,78 €
Thấp
28,02 €
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
412,74 N
Khối lượng
381,23 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,70
Cao nhất trong 52 tuần
41,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
26,94 €
EPS
1,52 €
Số nhân viên
18 N
Mở
28,16 €
Cao
28,78 €
Thấp
28,02 €
Vốn hoá thị trường
5,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
412,74 N
Khối lượng
381,23 N
Cổ tức
3,00%
Cổ tức hằng quý
0,21 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,70
Cao nhất trong 52 tuần
41,58 €
Thấp nhất trong 52 tuần
26,94 €
EPS
1,52 €
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Technip Energies NV is a French engineering and technology company for the energy industry and chemicals sector. It is a spin-off of TechnipFMC but Technip Energies and TechnipFMC are now two independent companies with no capital ties. Wikipedia
Giới thiệu về Technip Energies N.V.
Giám đốc điều hànhArnaud Pieton
Số nhân viên18 N
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webten.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (EUR)
0,05 € / 0,54 €
-90,69%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
2,04 T / 1,89 T
+7,45%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,77 T
1,84 T
1,79 T
2,04 T
Giá vốn hàng bán
1,58 T
1,55 T
1,60 T
1,90 T
Chi phí doanh thu
1,58 T
1,55 T
1,60 T
1,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,10 Tr
19,30 Tr
13,80 Tr
15,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,50 Tr
103,60 Tr
81,30 Tr
114,70 Tr
Chi phí hoạt động
107,70 Tr
112,10 Tr
84,50 Tr
143,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,69 T
1,66 T
1,68 T
2,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
75,50 Tr
172,60 Tr
105,40 Tr
-13,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
200,00 N
-2,10 Tr
100,00 N
500,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
124,50 Tr
116,00 Tr
116,20 Tr
23,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
145,30 Tr
149,60 Tr
131,10 Tr
38,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,20 Tr
31,00 Tr
32,80 Tr
11,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,88%
26,72%
28,23%
50,87%
Chi phí hoạt động khác
4,10 Tr
-10,80 Tr
-10,60 Tr
13,50 Tr
Thu nhập ròng
89,60 Tr
84,90 Tr
84,50 Tr
12,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,07%
4,62%
4,72%
0,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,51
0,46
0,48
0,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
24,70 Tr
23,60 Tr
29,70 Tr
24,70 Tr
Chi phí lãi suất
-5,90 Tr
-
-9,00 Tr
-3,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,80 Tr
23,60 Tr
20,70 Tr
20,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
91,80 Tr
173,40 Tr
124,20 Tr
-3,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google