Finance

Danh sách
TDSA:ELI
Teixeira Duarte SA
0,44 €
-0,11%
(-0,00050) 1 ngày
12 thg 10, 14:33:37 UTC  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TDSA...
Mở
0,45 €
Cao
0,45 €
Thấp
0,44 €
Vốn hoá thị trường
187,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,29 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Chỉ số P/E
9,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,81 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 €
EPS
0,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
0,45 €
Cao
0,45 €
Thấp
0,44 €
Vốn hoá thị trường
187,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,29 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Chỉ số P/E
9,68
Cao nhất trong 52 tuần
0,81 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,38 €
EPS
0,05 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
420,00 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Teixeira Duarte, S.A. is a company that leads a large conglomerate with more than 11,000 workers, present in 22 countries, in 6 activity sectors, achieving in 2019 a turnover of 877 million Euros. Teixeira Duarte, S.A. is listed at Euronext Lisbon since 1998, Being its shareholder majority of the Teixeira Duarte family. The Group's headquarters are located at Lagoas Park, in Oeiras. Wikipedia
Giới thiệu về Teixeira Duarte SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,91 N
Ngày thành lập1921
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
196,28 Tr
196,28 Tr
202,21 Tr
202,21 Tr
Giá vốn hàng bán
37,81 Tr
37,81 Tr
41,95 Tr
41,95 Tr
Chi phí doanh thu
37,81 Tr
37,81 Tr
41,95 Tr
41,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
142,76 Tr
142,76 Tr
139,18 Tr
139,18 Tr
Chi phí hoạt động
161,75 Tr
161,75 Tr
153,16 Tr
153,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
199,55 Tr
199,55 Tr
195,11 Tr
195,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,27 Tr
-3,27 Tr
7,10 Tr
7,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
337,00 N
337,00 N
-740,00 N
-740,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
11,61 Tr
11,61 Tr
9,43 Tr
9,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-13,25 Tr
-13,25 Tr
281,50 N
281,50 N
Chi phí thuế thu nhập
6,91 Tr
6,91 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,48%
59,48%
35,62%
35,62%
Chi phí hoạt động khác
8,30 Tr
8,30 Tr
3,98 Tr
3,98 Tr
Thu nhập ròng
3,82 Tr
3,82 Tr
5,71 Tr
5,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,95%
1,95%
2,82%
2,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
274,00 N
274,00 N
850,00 N
850,00 N
Chi phí lãi suất
-10,07 Tr
-10,07 Tr
-7,17 Tr
-7,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,80 Tr
-9,80 Tr
-6,32 Tr
-6,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,82 Tr
9,82 Tr
10,02 Tr
10,02 Tr
EBITDA
1,83 Tr
1,83 Tr
17,12 Tr
17,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google