Finance

Danh sách
Tại sao TDRN giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
TDRN:TLV
Tadiran Group Ltd
18.720,00 ILA
-2,25%
(-430,00) 1 ngày
1 thg 10, 12:55:34 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TDRN...
Mở
19.150,00 ILA
Cao
19.600,00 ILA
Thấp
18.710,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,49 N
Khối lượng
1,34 N
Chỉ số P/E
66,40
Cao nhất trong 52 tuần
22.900,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
12.800,00 ILA
EPS
2,82 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,59 Tr
Số nhân viên
674
Mở
19.150,00 ILA
Cao
19.600,00 ILA
Thấp
18.710,00 ILA
Vốn hoá thị trường
1,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,49 N
Khối lượng
1,34 N
Chỉ số P/E
66,40
Cao nhất trong 52 tuần
22.900,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
12.800,00 ILA
EPS
2,82 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,59 Tr
Số nhân viên
674
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tadiran Group Ltd
Giám đốc điều hànhMoshe Mamrud
Số nhân viên674
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
523,44 Tr
463,58 Tr
409,34 Tr
551,69 Tr
Giá vốn hàng bán
418,83 Tr
399,19 Tr
334,74 Tr
448,31 Tr
Chi phí doanh thu
418,83 Tr
399,19 Tr
334,74 Tr
448,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,90 Tr
2,46 Tr
2,80 Tr
2,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,28 Tr
49,00 Tr
56,56 Tr
65,70 Tr
Chi phí hoạt động
64,40 Tr
-18,57 Tr
59,44 Tr
68,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
483,22 Tr
380,62 Tr
394,17 Tr
516,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,22 Tr
82,95 Tr
15,17 Tr
35,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-384,00 N
-9,07 Tr
-295,00 N
-1,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,40 Tr
-13,70 Tr
8,64 Tr
21,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,97 Tr
69,03 Tr
4,13 Tr
27,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,19 Tr
5,18 Tr
4,02 Tr
4,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,50%
-37,79%
46,59%
19,77%
Chi phí hoạt động khác
221,00 N
-70,04 Tr
77,00 N
-185,00 N
Thu nhập ròng
21,29 Tr
-16,80 Tr
4,56 Tr
15,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,07%
-3,62%
1,11%
2,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,76 Tr
3,31 Tr
2,25 Tr
1,40 Tr
Chi phí lãi suất
-11,63 Tr
-8,16 Tr
-12,99 Tr
-8,55 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,87 Tr
-4,85 Tr
-10,74 Tr
-7,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
55,78 Tr
91,93 Tr
29,20 Tr
51,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,00 N
9,00 N
21,00 N
1,19 Tr
Các ứng dụng của Google