Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
-0,34%
1.082,15
-3,66
-0,34%
1.085,811.083,231.084,341.074,08
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,31%
609,55
+1,86
+0,31%
607,69607,69609,61604,02
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,27%
1.195,61
+3,23
+0,27%
1.192,381.200,061.206,851.186,65
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
-0,45%
1.748,55
-7,84
-0,45%
1.756,391.753,531.753,531.733,52
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,47%
630,30
-2,97
-0,47%
633,27631,36633,90628,75
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,23%
854,41
+1,99
+0,23%
852,42853,25856,20851,06
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,01%
218,82
+0,030
+0,01%
218,79218,79219,08217,26
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+0,64%
3.735,45
+23,76
+0,64%
3.711,693.719,293.746,513.699,88
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,32%
908,13
-2,92
-0,32%
911,05909,99913,34906,85
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,56%
1.524,05
+23,39
+1,56%
1.500,661.504,161.524,791.504,16
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
-0,12%
2.451,94
-3,02
-0,12%
2.454,962.450,632.456,382.435,72
TDMRX:MUTF
Templeton Developing Markets Trust Class Retirement
35,38 US$
+0,83%
(+0,29) 1 ngày
27 thg 5, 00:00:00 UTC  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TDMRX...
Giá đóng cửa trước đó
35,09 US$
Lợi tức
1,36%
Tỷ suất chi phí
1,64%
Tài sản ròng
54,78 Tr USD
Điểm xếp hạng Morningstar
Danh mục
Global Emerging Markets Equity
Ngày bắt đầu hoạt động
2 thg 1, 2002
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu