Finance

Danh sách
Tại sao TDM giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
TDM:KLSE
TDM Bhd
0,20 MYR
-2,50%
(-0,0050) 1 ngày
15 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TDM...
Mở
0,20 MYR
Cao
0,20 MYR
Thấp
0,20 MYR
Vốn hoá thị trường
335,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
814,19 N
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
7,91
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
5 N
Mở
0,20 MYR
Cao
0,20 MYR
Thấp
0,20 MYR
Vốn hoá thị trường
335,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
814,19 N
Khối lượng
1,70 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
7,91
Cao nhất trong 52 tuần
0,25 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 MYR
EPS
0,02 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TDM Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,88 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
232,55 Tr
231,29 Tr
174,54 Tr
205,35 Tr
Giá vốn hàng bán
155,85 Tr
126,79 Tr
119,44 Tr
136,75 Tr
Chi phí doanh thu
155,85 Tr
126,79 Tr
119,44 Tr
136,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,97 Tr
58,12 Tr
60,00 Tr
51,40 Tr
Chi phí hoạt động
56,34 Tr
57,82 Tr
60,15 Tr
51,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
212,19 Tr
184,61 Tr
179,59 Tr
188,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
20,37 Tr
46,68 Tr
-5,05 Tr
16,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,21 Tr
-1,40 Tr
3,42 Tr
5,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
24,01 Tr
41,77 Tr
-8,86 Tr
15,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,01 Tr
41,34 Tr
-8,86 Tr
15,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,80 Tr
13,54 Tr
621,00 N
5,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,47%
32,40%
-7,01%
34,19%
Chi phí hoạt động khác
1,37 Tr
-301,00 N
155,00 N
204,00 N
Thu nhập ròng
3,78 Tr
29,84 Tr
-5,78 Tr
14,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,63%
12,90%
-3,31%
7,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
361,00 N
5,09 Tr
261,00 N
320,00 N
Chi phí lãi suất
-8,60 Tr
-9,03 Tr
-7,52 Tr
-7,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,24 Tr
-3,94 Tr
-7,26 Tr
-7,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
33,61 Tr
61,47 Tr
8,75 Tr
30,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-402,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google