Finance

Danh sách
Tại sao TDC giảm 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
TDC:NYSE
Teradata Corp
30,36 US$
-2,88%
(-0,90) 1 ngày
30,36 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:06 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TDC...
Mở
31,44 US$
Cao
31,69 US$
Thấp
29,95 US$
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Chỉ số P/E
6,40
Cao nhất trong 52 tuần
41,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,54 US$
EPS
4,75 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
31,44 US$
Cao
31,69 US$
Thấp
29,95 US$
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,70 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Chỉ số P/E
6,40
Cao nhất trong 52 tuần
41,78 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
20,54 US$
EPS
4,75 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
93,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Teradata Corporation is an American software company that provides cloud database and analytics-related software, products, and services. The company was formed in 1979 in Brentwood, California, as a collaboration between researchers at Caltech and Citibank's advanced technology group. Wikipedia
Giới thiệu về Teradata Corp
Giám đốc điều hànhSteve McMillan
Số nhân viên5,1 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webteradata.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho TDC trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
1
Nắm giữ
4
Bán
1
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho TDC trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 30,36 US$
36,00 US$ (+18,58%)
Trung bình
31,33 US$ (+3,19%)
Thấp nhất
27,00 US$ (-11,07%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Matthew Hedberg
RBC Capital
Hold
Maintained
34,00 US$
+12%
10/12/2026
Raimo Lenschow
Barclays
Sell
Maintained
27,00 US$
-11,1%
10/12/2026
Radi Sultan
UBS
Hold
Reiterated
32,00 US$
+5,4%
09/21/2026
Derrick Wood
TD Cowen
Hold
Maintained
30,00 US$
-1,2%
08/14/2026
Erik Woodring
Morgan Stanley
Hold
Downgraded
29,00 US$
-4,5%
08/11/2026
Tyler Radke
Citi
Buy
Maintained
36,00 US$
+18,6%
08/06/2026
Yitchuin Wong
Citi
Buy
Maintained
36,00 US$
+18,6%
08/06/2026
Andrew Sherman
TD Cowen
Hold
Maintained
30,00 US$
-1,2%
05/06/2026
Chirag Ved
Evercore ISI
Buy
Maintained
40,00 US$
+31,8%
04/20/2026
Nehal Chokshi
Northland Securities
Hold
Reiterated
37,00 US$
+21,9%
02/11/2026
Wamsi Mohan
Bank of America Securities
Sell
Reiterated
31,00 US$
+2,1%
02/10/2026
Patrick Walravens
Citizens JMP
Buy
Maintained
49,00 US$
+61,4%
02/11/2026
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,69 US$ / 0,56 US$
+23,13%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
410,00 Tr / 396,09 Tr
+3,51%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
416,00 Tr
421,00 Tr
444,00 Tr
410,00 Tr
Giá vốn hàng bán
161,00 Tr
162,00 Tr
165,00 Tr
166,00 Tr
Chi phí doanh thu
161,00 Tr
162,00 Tr
165,00 Tr
166,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
70,00 Tr
73,00 Tr
72,00 Tr
75,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,00 Tr
128,00 Tr
122,00 Tr
120,00 Tr
Chi phí hoạt động
194,00 Tr
201,00 Tr
194,00 Tr
195,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
355,00 Tr
363,00 Tr
359,00 Tr
361,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,00 Tr
58,00 Tr
85,00 Tr
49,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-3,00 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,00 Tr
53,00 Tr
437,00 Tr
47,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,00 Tr
56,00 Tr
81,00 Tr
48,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
16,00 Tr
102,00 Tr
1,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,93%
30,19%
23,34%
2,13%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
40,00 Tr
37,00 Tr
335,00 Tr
46,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,62%
8,79%
75,45%
11,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,72
0,74
0,88
0,69
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
2,00 Tr
3,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,00 Tr
-4,00 Tr
-3,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
85,00 Tr
79,00 Tr
110,00 Tr
72,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google