Finance

Danh sách
TCYMF:OTCMKTS
Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp
1,45 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 6, 09:30:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCYMF...
Vốn hoá thị trường
64,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 US$
Beta
-0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,64 T
Số nhân viên
59 N
Vốn hoá thị trường
64,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,45 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,30 US$
Beta
-0,14
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,64 T
Số nhân viên
59 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Master Kong is an instant noodle producer in China. Established in 1991, Master Kong is a branded company headquartered in Taipei, Taiwan and Tianjin, China. It produces instant noodles, beverages, and cakes. Master Kong reported a revenue and net profit of 62 and 3.3 billion yuan, respectively, accounting for 43.3% of instant noodle market. Since November 2011, Master Kong produces producing non-alcoholic beverages for PepsiCo. The company also produce bottled and canned coffee drinks for Starbucks since March 2015. In June 2018, Master Kong was shortlisted in the national brand project of Xinhua News Agency. Wikipedia
Giới thiệu về Tingyi (Cayman Islands) Holding Corp
Giám đốc điều hànhChun-Hsien Wei
Số nhân viên59,1 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,49 T
19,49 T
20,27 T
20,27 T
Giá vốn hàng bán
12,67 T
12,67 T
13,02 T
13,02 T
Chi phí doanh thu
12,67 T
12,67 T
13,02 T
13,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,28 T
5,28 T
5,39 T
5,39 T
Chi phí hoạt động
5,37 T
5,37 T
5,36 T
5,36 T
Tổng chi phí hoạt động
18,04 T
18,04 T
18,37 T
18,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,45 T
1,45 T
1,90 T
1,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,15 Tr
21,15 Tr
100,09 Tr
100,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,65 T
1,65 T
1,98 T
1,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,54 T
1,54 T
1,98 T
1,98 T
Chi phí thuế thu nhập
401,77 Tr
401,77 Tr
539,32 Tr
539,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,42%
24,42%
27,18%
27,18%
Chi phí hoạt động khác
95,86 Tr
95,86 Tr
-38,44 Tr
-38,44 Tr
Thu nhập ròng
1,11 T
1,11 T
1,22 T
1,22 T
Biên lợi nhuận ròng
5,72%
5,72%
6,00%
6,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
156,08 Tr
156,08 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-79,77 Tr
-79,77 Tr
-78,64 Tr
-78,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
76,30 Tr
76,30 Tr
-78,64 Tr
-78,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,23 T
2,23 T
2,73 T
2,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-106,43 Tr
-106,43 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google