Finance

Danh sách
Tại sao TCW giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
TCW:TSE
Trican Well Service Ltd
5,95 CA$
-2,94%
(-0,18) 1 ngày
29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCW...
Mở
6,11 CA$
Cao
6,11 CA$
Thấp
5,95 CA$
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
741,61 N
Khối lượng
1,83 Tr
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,06 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,83
Cao nhất trong 52 tuần
8,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,19 CA$
EPS
0,43 CA$
Beta
0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
6,11 CA$
Cao
6,11 CA$
Thấp
5,95 CA$
Vốn hoá thị trường
1,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
741,61 N
Khối lượng
1,83 Tr
Cổ tức
3,70%
Cổ tức hằng quý
0,06 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,83
Cao nhất trong 52 tuần
8,40 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,19 CA$
EPS
0,43 CA$
Beta
0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
209,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Hồ sơ
Trican Well Service Ltd. is a provider of oilfield services, including acidizing, coiled tubing, fracturing, nitrogen pumping, and cementing. It is headquartered in Calgary, Alberta, Canada, with operations in Alberta, British Columbia and Saskatchewan. Wikipedia
Giới thiệu về Trican Well Service Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,67 N
Ngày thành lập11 thg 4, 1979
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
-0,01 CA$ / 0,04 CA$
-125,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
214,60 Tr / 221,00 Tr
-2,90%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
300,59 Tr
322,73 Tr
330,27 Tr
214,60 Tr
Giá vốn hàng bán
219,50 Tr
233,08 Tr
238,83 Tr
176,79 Tr
Chi phí doanh thu
219,50 Tr
233,08 Tr
238,83 Tr
176,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,60 Tr
12,87 Tr
21,31 Tr
14,40 Tr
Chi phí hoạt động
42,93 Tr
40,89 Tr
48,75 Tr
39,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
262,43 Tr
273,98 Tr
287,58 Tr
216,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,15 Tr
48,76 Tr
42,69 Tr
-1,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
37,61 Tr
42,93 Tr
40,01 Tr
-3,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,11 Tr
46,36 Tr
41,24 Tr
-2,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,72 Tr
10,99 Tr
9,73 Tr
-1,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,17%
25,59%
24,31%
41,12%
Chi phí hoạt động khác
-405,00 N
229,00 N
108,00 N
-442,00 N
Thu nhập ròng
28,90 Tr
31,94 Tr
30,28 Tr
-2,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,61%
9,90%
9,17%
-1,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,15
0,15
0,14
-0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-546,00 N
-2,60 Tr
-1,29 Tr
-717,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-546,00 N
-2,60 Tr
-1,29 Tr
-717,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,73 Tr
27,80 Tr
27,33 Tr
25,47 Tr
EBITDA
59,88 Tr
71,64 Tr
70,02 Tr
23,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-511,00 N
58,00 N
1,23 Tr
856,00 N
Các ứng dụng của Google