Finance

Danh sách
Kết quả kinh doanh trong Q1 2027 • sau 5 ngày nữa
Xem chi tiết
TCS:TSE
Tecsys Inc
29,20 CA$
-0,17%
(-0,050) 1 ngày
4 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCS...
Mở
29,26 CA$
Cao
29,26 CA$
Thấp
29,11 CA$
Vốn hoá thị trường
420,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 N
Khối lượng
1,28 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,09 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
106,80
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,51 CA$
EPS
0,27 CA$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,42 Tr
Số nhân viên
682
Mở
29,26 CA$
Cao
29,26 CA$
Thấp
29,11 CA$
Vốn hoá thị trường
420,97 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,22 N
Khối lượng
1,28 N
Cổ tức
1,23%
Cổ tức hằng quý
0,09 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
106,80
Cao nhất trong 52 tuần
38,00 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
22,51 CA$
EPS
0,27 CA$
Beta
1,01
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,42 Tr
Số nhân viên
682
Giới thiệu về Tecsys Inc
Giám đốc điều hànhPeter Brereton
Số nhân viên682
Ngày thành lập1983
Trụ sở chínhMontréal, Québec, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtecsys.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 5 ngày nữa
Thứ 6, 11 thg 9, 14:30
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (CAD)
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / 47,72 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
45,96 Tr
48,64 Tr
48,50 Tr
50,04 Tr
Giá vốn hàng bán
22,90 Tr
24,27 Tr
24,41 Tr
24,51 Tr
Chi phí doanh thu
22,90 Tr
24,27 Tr
24,41 Tr
24,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,50 Tr
8,70 Tr
8,08 Tr
7,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,70 Tr
13,93 Tr
13,34 Tr
13,11 Tr
Chi phí hoạt động
21,69 Tr
21,64 Tr
20,90 Tr
20,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
44,60 Tr
45,91 Tr
45,31 Tr
44,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,36 Tr
2,73 Tr
3,18 Tr
5,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
2,92 Tr
3,04 Tr
347,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,39 Tr
2,92 Tr
3,04 Tr
5,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
625,00 N
1,15 Tr
1,30 Tr
571,00 N
Thuế suất hiệu dụng
45,06%
39,44%
42,92%
164,55%
Chi phí hoạt động khác
-511,00 N
-983,00 N
-515,00 N
-486,00 N
Thu nhập ròng
762,00 N
1,77 Tr
1,73 Tr
-224,00 N
Biên lợi nhuận ròng
1,66%
3,63%
3,58%
-0,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
-
0,15
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
121,00 N
98,00 N
86,00 N
159,00 N
Chi phí lãi suất
-11,00 N
-7,00 N
-64,00 N
-61,00 N
Chi phí lãi suất ròng
110,00 N
91,00 N
22,00 N
98,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,24 Tr
3,26 Tr
4,11 Tr
5,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google