Trang chủTCRT • NASDAQ
add
Alaunos Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,85 $
Mức chênh lệch một ngày
2,78 $ - 3,03 $
Phạm vi một năm
1,67 $ - 6,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,87 Tr USD
Số lượng trung bình
16,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 N | -25,00% |
Chi phí hoạt động | 549,00 N | -35,03% |
Thu nhập ròng | -893,00 N | -20,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,77 N | -60,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -905,25 N | -19,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 Tr | 26,95% |
Tổng tài sản | 2,97 Tr | 7,66% |
Tổng nợ | 813,00 N | 17,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -67,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -91,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -893,00 N | -20,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -552,00 N | 6,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -553,00 N | 6,59% |
Dòng tiền tự do | -281,88 N | 12,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1