Finance

Danh sách
TCOAT:BKK
Thai Coating Industrial PCL
24,50 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 10:28:04 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCOAT...
Vốn hoá thị trường
257,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
153,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
22,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
518
Vốn hoá thị trường
257,25 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
153,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
31,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
22,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
518
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Coating Industrial PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên518
Ngày thành lập19 thg 5, 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,53 Tr
117,64 Tr
175,98 Tr
199,71 Tr
Giá vốn hàng bán
144,64 Tr
117,97 Tr
158,54 Tr
184,22 Tr
Chi phí doanh thu
144,64 Tr
117,97 Tr
158,54 Tr
184,22 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,37 Tr
9,92 Tr
14,60 Tr
12,31 Tr
Chi phí hoạt động
8,35 Tr
10,01 Tr
13,70 Tr
10,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,99 Tr
127,98 Tr
172,24 Tr
194,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,54 Tr
-10,34 Tr
3,74 Tr
5,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
550,00 N
-2,00 Tr
1,13 Tr
873,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
5,06 Tr
-9,04 Tr
4,71 Tr
5,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,06 Tr
-10,73 Tr
4,71 Tr
5,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
997,00 N
-762,00 N
889,00 N
1,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,72%
8,43%
18,86%
20,11%
Chi phí hoạt động khác
-3,02 Tr
95,00 N
-905,00 N
-2,26 Tr
Thu nhập ròng
3,58 Tr
-8,72 Tr
3,44 Tr
4,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,27%
-7,41%
1,96%
2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,70 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-34,00 N
-95,00 N
-152,00 N
-375,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-34,00 N
1,60 Tr
-152,00 N
-375,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,35 Tr
-4,40 Tr
9,78 Tr
11,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-26,00 N
-
10,00 N
16,00 N
Các ứng dụng của Google