Finance

Danh sách
TCLHF:OTCMKTS
TCL Electronics
2,30 US$
+1,10%
(+0,025) 1 ngày
12 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCLHF...
Mở
2,30 US$
Cao
2,30 US$
Thấp
2,30 US$
Vốn hoá thị trường
44,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
614,00
Khối lượng
700,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,07 US$
Beta
0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,52 T
Số nhân viên
34 N
Mở
2,30 US$
Cao
2,30 US$
Thấp
2,30 US$
Vốn hoá thị trường
44,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
614,00
Khối lượng
700,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,07 US$
Beta
0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,52 T
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
TCL Electronics Holdings Limited, formerly known as TCL Multimedia Technology Holdings Limited, is a Chinese multinational corporation headquartered and listed in Hong Kong, but incorporated in the Grand Cayman, the Cayman Islands. It specializes in the research and development, manufacturing and distribution of products including televisions, mobile phones, air conditioners, washing machines, refrigerators and smart home internet services. It is a subsidiary of TCL Industries Holdings, a company which itself is a subsidiary of TCL Technology. Wikipedia
Giới thiệu về TCL Electronics
Giám đốc điều hànhZhang Shaoyong
Số nhân viên34,3 N
Ngày thành lập19 thg 11, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
29,90 T
29,90 T
29,23 T
34,54 T
Giá vốn hàng bán
25,14 T
25,14 T
24,51 T
28,35 T
Chi phí doanh thu
25,14 T
25,14 T
24,51 T
28,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
688,94 Tr
688,94 Tr
702,54 Tr
705,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,17 T
3,17 T
3,64 T
3,83 T
Chi phí hoạt động
3,93 T
3,93 T
4,38 T
4,68 T
Tổng chi phí hoạt động
29,06 T
29,06 T
28,89 T
33,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
838,31 Tr
838,31 Tr
336,19 Tr
1,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-99,47 Tr
-99,47 Tr
415,14 Tr
281,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
941,72 Tr
941,72 Tr
595,62 Tr
1,65 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
863,72 Tr
863,72 Tr
595,62 Tr
1,65 T
Chi phí thuế thu nhập
202,06 Tr
202,06 Tr
203,86 Tr
423,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,46%
21,46%
34,23%
25,66%
Chi phí hoạt động khác
51,99 Tr
51,99 Tr
36,66 Tr
150,00 Tr
Thu nhập ròng
702,36 Tr
702,36 Tr
359,34 Tr
1,17 T
Biên lợi nhuận ròng
2,35%
2,35%
1,23%
3,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
216,12 Tr
216,12 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-199,11 Tr
-199,11 Tr
-163,74 Tr
-197,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,01 Tr
17,01 Tr
-163,74 Tr
-197,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,11 T
1,11 T
592,63 Tr
1,77 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,23 Tr
-13,23 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google