Finance

Danh sách
TCIFINANCE:NSE
TCI Finance Ltd
14,61 ₹
-0,95%
(-0,14) 1 ngày
15 thg 10, 13:23:43 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCIFINANCE...
Mở
14,31 ₹
Cao
15,97 ₹
Thấp
14,31 ₹
Vốn hoá thị trường
188,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,94 N
Khối lượng
11,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,46 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 ₹
EPS
-1,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,87 Tr
Số nhân viên
4
Mở
14,31 ₹
Cao
15,97 ₹
Thấp
14,31 ₹
Vốn hoá thị trường
188,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
14,94 N
Khối lượng
11,02 N
Cao nhất trong 52 tuần
38,46 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,00 ₹
EPS
-1,34 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,87 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TCI Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtcifl.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-8,05 Tr
-1,21 Tr
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,30 Tr
1,79 Tr
2,37 Tr
1,53 Tr
Chi phí hoạt động
3,79 Tr
2,88 Tr
-2,26 Tr
3,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,79 Tr
2,88 Tr
-2,26 Tr
3,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,79 Tr
-10,93 Tr
1,05 Tr
-3,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,00 N
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,80 Tr
-10,93 Tr
1,05 Tr
-3,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,80 Tr
-10,93 Tr
1,05 Tr
-3,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
1,49 Tr
1,08 Tr
-4,70 Tr
1,93 Tr
Thu nhập ròng
-3,80 Tr
-10,93 Tr
1,05 Tr
-3,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
135,72%
-86,49%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
60,00 N
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google