Finance

Beta
Danh sách
TCIEXP:NSE
TCI Express Ltd
580,70 ₹
+0,53%
(+3,05) 1 ngày
21 thg 7, 10:47:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCIEXP...
Mở
577,65 ₹
Cao
591,75 ₹
Thấp
577,65 ₹
Vốn hoá thị trường
22,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
330,32 N
Khối lượng
26,19 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
27,44
Cao nhất trong 52 tuần
780,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
447,55 ₹
EPS
21,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
577,65 ₹
Cao
591,75 ₹
Thấp
577,65 ₹
Vốn hoá thị trường
22,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
330,32 N
Khối lượng
26,19 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
27,44
Cao nhất trong 52 tuần
780,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
447,55 ₹
EPS
21,16 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về TCI Express Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,44 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webtciexpress.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,87 T
3,09 T
3,14 T
3,28 T
Giá vốn hàng bán
2,41 T
2,56 T
2,63 T
2,79 T
Chi phí doanh thu
2,41 T
2,56 T
2,63 T
2,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
314,70 Tr
Chi phí hoạt động
228,50 Tr
248,10 Tr
247,10 Tr
242,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,64 T
2,80 T
2,88 T
3,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
227,90 Tr
280,90 Tr
264,40 Tr
253,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,60 Tr
42,40 Tr
34,90 Tr
-113,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
262,90 Tr
319,50 Tr
296,20 Tr
225,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
262,90 Tr
319,50 Tr
296,20 Tr
244,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
68,20 Tr
80,40 Tr
75,90 Tr
64,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,94%
25,16%
25,62%
28,79%
Chi phí hoạt động khác
175,90 Tr
193,90 Tr
186,80 Tr
-188,50 Tr
Thu nhập ròng
194,70 Tr
239,10 Tr
220,30 Tr
160,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,79%
7,75%
7,01%
4,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,54
6,53
5,94
5,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
114,90 Tr
Chi phí lãi suất
-2,60 Tr
-3,80 Tr
-3,10 Tr
-9,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,60 Tr
-3,80 Tr
-3,10 Tr
105,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,60 Tr
54,20 Tr
60,30 Tr
89,70 Tr
EBITDA
267,88 Tr
334,60 Tr
304,38 Tr
290,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search