Finance

Danh sách
TCIEXP:NSE
TCI Express Ltd
489,50 ₹
+0,08%
(+0,40) 1 ngày
17 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCIEXP...
Mở
488,00 ₹
Cao
503,00 ₹
Thấp
486,95 ₹
Vốn hoá thị trường
19,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
10,40 N
Chỉ số P/E
22,87
Cao nhất trong 52 tuần
780,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
447,55 ₹
EPS
21,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
488,00 ₹
Cao
503,00 ₹
Thấp
486,95 ₹
Vốn hoá thị trường
19,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
10,40 N
Chỉ số P/E
22,87
Cao nhất trong 52 tuần
780,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
447,55 ₹
EPS
21,40 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về TCI Express Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,44 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webtciexpress.in
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
5,68 ₹ / 5,30 ₹
+7,17%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
3,13 T / 3,02 T
+3,70%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,09 T
3,14 T
3,28 T
3,13 T
Giá vốn hàng bán
2,56 T
2,63 T
2,79 T
2,65 T
Chi phí doanh thu
2,56 T
2,63 T
2,79 T
2,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
314,70 Tr
-
Chi phí hoạt động
248,10 Tr
247,10 Tr
242,00 Tr
235,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,80 T
2,88 T
3,03 T
2,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
280,90 Tr
264,40 Tr
253,20 Tr
243,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,40 Tr
34,90 Tr
-113,80 Tr
40,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
319,50 Tr
296,20 Tr
225,10 Tr
276,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
319,50 Tr
296,20 Tr
244,90 Tr
276,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
80,40 Tr
75,90 Tr
64,80 Tr
71,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,16%
25,62%
28,79%
25,87%
Chi phí hoạt động khác
193,90 Tr
186,80 Tr
-188,50 Tr
165,00 Tr
Thu nhập ròng
239,10 Tr
220,30 Tr
160,30 Tr
204,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,75%
7,01%
4,89%
6,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,53
5,94
5,40
5,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
114,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-3,80 Tr
-3,10 Tr
-9,40 Tr
-7,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,80 Tr
-3,10 Tr
105,50 Tr
-7,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
54,20 Tr
60,30 Tr
89,70 Tr
70,30 Tr
EBITDA
334,60 Tr
304,38 Tr
290,48 Tr
281,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google