Finance

Danh sách
TCID:IDX
Mandom Indonesia Tbk PT
2.450,00 IDR
+1,66%
(+40,00) 1 ngày
30 thg 9, 10:51:56 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCID...
Mở
2.510 IDR
Cao
2.610 IDR
Thấp
2.410 IDR
Vốn hoá thị trường
985,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,73 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
9 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 6, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.320 IDR
EPS
-32 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.510 IDR
Cao
2.610 IDR
Thấp
2.410 IDR
Vốn hoá thị trường
985,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,73 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
1,55%
Cổ tức hằng quý
9 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 6, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.320 IDR
EPS
-32 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Mandom Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,23 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmandom.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
509,09 T
565,18 T
513,66 T
472,70 T
Giá vốn hàng bán
375,84 T
450,98 T
368,35 T
343,06 T
Chi phí doanh thu
375,84 T
450,98 T
368,35 T
343,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,32 T
146,82 T
119,63 T
147,54 T
Chi phí hoạt động
161,32 T
146,82 T
119,63 T
147,54 T
Tổng chi phí hoạt động
537,16 T
597,80 T
487,99 T
490,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,07 T
-32,62 T
25,67 T
-17,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,95 T
3,90 T
1,24 T
2,20 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,03 T
-21,39 T
32,99 T
202,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,09 T
-22,37 T
32,99 T
-3,42 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,96 T
-3,32 T
6,82 T
6,23 T
Thuế suất hiệu dụng
16,41%
15,50%
20,66%
3.083,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-15,07 T
-18,07 T
26,18 T
-6,03 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,96%
-3,20%
5,10%
-1,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,65 T
4,70 T
4,35 T
5,03 T
Chi phí lãi suất
-237,62 Tr
-141,16 Tr
-170,78 Tr
-174,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,41 T
4,56 T
4,18 T
4,85 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,61 T
-9,49 T
48,40 T
4,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google