Finance

Danh sách
Tại sao TCID tăng 6,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
TCID:IDX
Mandom Indonesia Tbk PT
2.600,00 IDR
+6,12%
(+150,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:54:16 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCID...
Mở
2.560 IDR
Cao
2.600 IDR
Thấp
2.560 IDR
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,69 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
9 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 6, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.320 IDR
EPS
-32 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.560 IDR
Cao
2.600 IDR
Thấp
2.560 IDR
Vốn hoá thị trường
1,05 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,69 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
1,46%
Cổ tức hằng quý
9 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 6, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.320 IDR
EPS
-32 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mandom Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,23 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmandom.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
509,09 T
565,18 T
513,66 T
472,70 T
Giá vốn hàng bán
375,84 T
450,98 T
368,35 T
343,06 T
Chi phí doanh thu
375,84 T
450,98 T
368,35 T
343,06 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,32 T
146,82 T
119,63 T
147,54 T
Chi phí hoạt động
161,32 T
146,82 T
119,63 T
147,54 T
Tổng chi phí hoạt động
537,16 T
597,80 T
487,99 T
490,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,07 T
-32,62 T
25,67 T
-17,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,95 T
3,90 T
1,24 T
2,20 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-18,03 T
-21,39 T
32,99 T
202,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,09 T
-22,37 T
32,99 T
-3,42 T
Chi phí thuế thu nhập
-2,96 T
-3,32 T
6,82 T
6,23 T
Thuế suất hiệu dụng
16,41%
15,50%
20,66%
3.083,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-15,07 T
-18,07 T
26,18 T
-6,03 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,96%
-3,20%
5,10%
-1,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,65 T
4,70 T
4,35 T
5,03 T
Chi phí lãi suất
-237,62 Tr
-141,16 Tr
-170,78 Tr
-174,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,41 T
4,56 T
4,18 T
4,85 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,61 T
-9,49 T
48,40 T
4,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google