Finance

Danh sách
Tại sao TCID tăng 5,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
TCID:IDX
Mandom Indonesia Tbk PT
2.560,00 IDR
+5,79%
(+140,00) 1 ngày
6 thg 11, 15:32:18 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCID...
Mở
2.420 IDR
Cao
2.580 IDR
Thấp
2.420 IDR
Vốn hoá thị trường
1,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 N
Khối lượng
800,00
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
10 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
38,17
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.190 IDR
EPS
67 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.420 IDR
Cao
2.580 IDR
Thấp
2.420 IDR
Vốn hoá thị trường
1,03 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
4,66 N
Khối lượng
800,00
Cổ tức
1,48%
Cổ tức hằng quý
10 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
38,17
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.190 IDR
EPS
67 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mandom Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,92 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcConsumer Staples
Ngành-
Trang webmandom.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
565,18 T
513,66 T
472,70 T
526,47 T
Giá vốn hàng bán
450,98 T
368,35 T
343,06 T
375,03 T
Chi phí doanh thu
450,98 T
368,35 T
343,06 T
375,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,82 T
119,63 T
147,54 T
145,65 T
Chi phí hoạt động
146,82 T
119,63 T
147,54 T
145,65 T
Tổng chi phí hoạt động
597,80 T
487,99 T
490,60 T
520,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,62 T
25,67 T
-17,90 T
5,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,90 T
1,24 T
2,20 T
2,18 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,39 T
32,99 T
202,06 Tr
30,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,37 T
32,99 T
-3,42 T
17,35 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,32 T
6,82 T
6,23 T
5,82 T
Thuế suất hiệu dụng
15,50%
20,66%
3.083,34%
18,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-18,07 T
26,18 T
-6,03 T
24,90 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,20%
5,10%
-1,28%
4,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,70 T
4,35 T
5,03 T
5,74 T
Chi phí lãi suất
-141,16 Tr
-170,78 Tr
-174,15 Tr
-133,84 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,56 T
4,18 T
4,85 T
5,61 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,49 T
48,40 T
4,15 T
27,67 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google