Finance

Danh sách
TCID:IDX
Mandom Indonesia Tbk PT
2.440,00 IDR
-1,21%
(-30,00) 1 ngày
3 thg 11, 15:43:44 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCID...
Mở
2.470 IDR
Cao
2.470 IDR
Thấp
2.440 IDR
Vốn hoá thị trường
981,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 N
Khối lượng
2,30 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
10 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
36,38
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.190 IDR
EPS
67 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.470 IDR
Cao
2.470 IDR
Thấp
2.440 IDR
Vốn hoá thị trường
981,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 N
Khối lượng
2,30 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
10 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 6, 2024
Chỉ số P/E
36,38
Cao nhất trong 52 tuần
3.790 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
2.190 IDR
EPS
67 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
402,13 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mandom Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,92 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmandom.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
565,18 T
513,66 T
472,70 T
526,47 T
Giá vốn hàng bán
450,98 T
368,35 T
343,06 T
374,10 T
Chi phí doanh thu
450,98 T
368,35 T
343,06 T
374,10 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
146,82 T
119,63 T
147,54 T
146,58 T
Chi phí hoạt động
146,82 T
119,63 T
147,54 T
146,58 T
Tổng chi phí hoạt động
597,80 T
487,99 T
490,60 T
520,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-32,62 T
25,67 T
-17,90 T
5,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,90 T
1,24 T
2,20 T
1,70 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,39 T
32,99 T
202,06 Tr
30,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-22,37 T
32,99 T
-3,42 T
17,35 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,32 T
6,82 T
6,23 T
5,82 T
Thuế suất hiệu dụng
15,50%
20,66%
3.083,34%
18,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-18,07 T
26,18 T
-6,03 T
24,90 T
Biên lợi nhuận ròng
-3,20%
5,10%
-1,28%
4,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,70 T
4,35 T
5,03 T
6,09 T
Chi phí lãi suất
-141,16 Tr
-170,78 Tr
-174,15 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
4,56 T
4,18 T
4,85 T
6,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-9,49 T
48,40 T
4,15 T
27,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google