Finance

Danh sách
Tại sao TCI giảm 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
TCI:NSE
Transport Corporation of India Ltd
849,85 ₹
-3,10%
(-27,20) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCI...
Mở
867,15 ₹
Cao
867,15 ₹
Thấp
825,00 ₹
Vốn hoá thị trường
65,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
245,05 N
Khối lượng
26,27 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.242,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
797,00 ₹
EPS
59,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,66 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
867,15 ₹
Cao
867,15 ₹
Thấp
825,00 ₹
Vốn hoá thị trường
65,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
245,05 N
Khối lượng
26,27 N
Cổ tức
1,18%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
14,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.242,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
797,00 ₹
EPS
59,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,66 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Transport Corporation of India Limited is an Indian logistics and supply chain management company headquartered in Gurugram, Haryana, India. It was founded in 1958 by Prabhu Dayal Agarwal at Kolkata, India. Wikipedia
Giới thiệu về Transport Corporation of India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,16 N
Ngày thành lập1958
Trụ sở chínhGurgaon, Haryana, Ấn Độ
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webtcil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,05 T
12,49 T
13,38 T
12,48 T
Giá vốn hàng bán
10,29 T
10,80 T
11,66 T
10,66 T
Chi phí doanh thu
10,29 T
10,80 T
11,66 T
10,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
297,38 Tr
-
Chi phí hoạt động
801,00 Tr
739,00 Tr
462,29 Tr
834,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,09 T
11,54 T
12,12 T
11,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
962,00 Tr
948,00 Tr
1,26 T
991,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
125,00 Tr
121,00 Tr
-257,40 Tr
63,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,24 T
1,32 T
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,26 T
1,24 T
1,31 T
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
125,00 Tr
79,00 Tr
90,16 Tr
102,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,92%
6,39%
6,81%
8,73%
Chi phí hoạt động khác
496,00 Tr
417,00 Tr
-193,06 Tr
473,00 Tr
Thu nhập ròng
1,13 T
1,15 T
1,22 T
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
9,35%
9,18%
9,15%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
14,65
14,93
16,09
13,75
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
162,38 Tr
-
Chi phí lãi suất
-59,00 Tr
-57,00 Tr
-44,45 Tr
-70,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-59,00 Tr
-57,00 Tr
117,93 Tr
-70,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
305,00 Tr
322,00 Tr
357,97 Tr
361,00 Tr
EBITDA
1,26 T
1,22 T
1,54 T
1,27 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google