Finance

Beta
Danh sách
TCF:LON
TheraCryf PLC
0,22 GBX
-7,29%
(-0,017) 1 ngày
4 thg 6, 16:30:00 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCF...
Mở
0,23 GBX
Cao
0,24 GBX
Thấp
0,22 GBX
Vốn hoá thị trường
5,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,96 Tr
Khối lượng
6,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,15 T
Số nhân viên
9
Mở
0,23 GBX
Cao
0,24 GBX
Thấp
0,22 GBX
Vốn hoá thị trường
5,16 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,96 Tr
Khối lượng
6,15 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,15 T
Số nhân viên
9
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về TheraCryf PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtheracryf.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
431,00 N
431,00 N
685,50 N
685,50 N
Chi phí doanh thu
431,00 N
431,00 N
685,50 N
685,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,00 N
6,00 N
-
-
Chi phí hoạt động
6,00 N
6,00 N
-
-
Tổng chi phí hoạt động
437,00 N
437,00 N
685,50 N
685,50 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-437,00 N
-437,00 N
-685,50 N
-685,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,00 N
17,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-420,00 N
-420,00 N
-656,50 N
-656,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-420,00 N
-420,00 N
-656,50 N
-656,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-72,00 N
-72,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
17,14%
17,14%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-348,00 N
-348,00 N
-656,50 N
-656,50 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
29,00 N
29,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
29,00 N
29,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-420,00 N
-420,00 N
-683,50 N
-683,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu