Finance

Danh sách
TCBIO:NASDAQ
Texas Capital Bancshares Depositary Shares 5 75 Non Cum Pref Shs Series B
18,28 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TCBIO...
Vốn hoá thị trường
3,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,36 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,96 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
3,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,36 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
22,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,96 US$
Beta
0,78
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Texas Capital Bancshares Depositary Shares 5 75 Non Cum Pref Shs Series B
Giám đốc điều hànhRob C. Holmes
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chínhDallas, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
328,35 Tr
316,48 Tr
307,98 Tr
317,50 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
172,16 Tr
164,94 Tr
195,88 Tr
183,68 Tr
Chi phí hoạt động
185,38 Tr
181,92 Tr
208,69 Tr
200,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
185,38 Tr
181,92 Tr
208,69 Tr
200,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,98 Tr
134,56 Tr
99,29 Tr
116,59 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,20 Tr
-4,48 Tr
-4,88 Tr
-4,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
137,78 Tr
132,28 Tr
94,42 Tr
112,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
137,78 Tr
130,08 Tr
94,42 Tr
112,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,57 Tr
31,63 Tr
20,63 Tr
27,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,64%
23,91%
21,85%
24,15%
Chi phí hoạt động khác
13,21 Tr
16,98 Tr
12,82 Tr
17,23 Tr
Thu nhập ròng
105,21 Tr
100,66 Tr
73,79 Tr
84,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,04%
31,81%
23,96%
26,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,18
2,08
1,58
1,88
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google