Finance

Danh sách
Tại sao TC giảm 3,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
TC:TSE
Tucows Inc
12,76 CA$
-3,84%
(-0,51) 1 ngày
20 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TC...
Mở
13,25 CA$
Cao
13,57 CA$
Thấp
12,70 CA$
Vốn hoá thị trường
102,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 N
Khối lượng
25,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 CA$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,18 Tr
Số nhân viên
759
Mở
13,25 CA$
Cao
13,57 CA$
Thấp
12,70 CA$
Vốn hoá thị trường
102,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,55 N
Khối lượng
25,09 N
Cao nhất trong 52 tuần
34,75 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 CA$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,18 Tr
Số nhân viên
759
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tucows Inc. is an American–Canadian, publicly traded Internet services and telecommunications company headquartered in Toronto, Ontario, Canada, and incorporated in Pennsylvania, United States. The company is composed of three independent businesses: Tucows Domains, Ting Internet, and Wavelo. Tucows, which stands for "The Ultimate Collection Of Winsock Software", was founded in Flint, Michigan, in 1993 as a shareware and freeware software download site. Its original logo was two cow heads, a play on the homophone "two cows". The company shuttered its downloads business in 2021. In 2012, Tucows launched Ting Mobile, a wireless service provider, and used the same brand to launch its fiber Internet provider business, Ting Internet, in 2015. In 2020, Tucows sold its wireless business to Dish Network while continuing to operate Ting Internet. The billing platform Tucows built for Ting Mobile was spun off into an independent OSS/BSS SaaS business, Wavelo. Wikipedia
Giới thiệu về Tucows Inc
Giám đốc điều hànhElliot Noss
Số nhân viên759
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webtucows.com
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (USD)
100,56 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
98,56 Tr
98,67 Tr
96,66 Tr
100,56 Tr
Giá vốn hàng bán
63,68 Tr
63,27 Tr
62,47 Tr
64,18 Tr
Chi phí doanh thu
63,68 Tr
63,27 Tr
62,47 Tr
64,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,68 Tr
4,38 Tr
4,43 Tr
4,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,53 Tr
27,89 Tr
21,93 Tr
25,65 Tr
Chi phí hoạt động
37,69 Tr
43,72 Tr
37,34 Tr
41,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
101,38 Tr
106,98 Tr
99,81 Tr
105,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,82 Tr
-8,31 Tr
-3,15 Tr
-5,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
88,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,56 Tr
-20,41 Tr
-15,72 Tr
-17,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,82 Tr
-22,50 Tr
-17,08 Tr
-19,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,46 Tr
1,62 Tr
2,39 Tr
3,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-11,94%
-7,95%
-15,22%
-18,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-23,02 Tr
-22,03 Tr
-18,11 Tr
-20,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,36%
-22,33%
-18,73%
-20,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
527,00 N
406,00 N
303,00 N
210,00 N
Chi phí lãi suất
-14,43 Tr
-14,54 Tr
-14,17 Tr
-14,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,90 Tr
-14,14 Tr
-13,86 Tr
-14,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,48 Tr
11,45 Tr
10,97 Tr
11,04 Tr
EBITDA
8,50 Tr
2,98 Tr
7,67 Tr
5,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,96 Tr
-129,00 N
876,00 N
-48,00 N
Các ứng dụng của Google