Finance

Danh sách
TBVPF:OTCMKTS
ThaiBev
0,33 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 12:46:07 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TBVPF...
Vốn hoá thị trường
10,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,13 T
Số nhân viên
52 N
Vốn hoá thị trường
10,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,12 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,30 US$
Beta
0,27
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,13 T
Số nhân viên
52 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Thai Beverage Public Company Limited, better known as ThaiBev, is Thailand's largest and one of Southeast Asia's largest beverage companies, with distilleries in Thailand, UK, and China. It is owned by Thai Chinese billionaire business magnate Charoen Sirivadhanabhakdi. Listed on the Singapore Stock Exchange, Thai Beverage plc has a market capitalization in excess of US$13 billion. In 2004, the firm announced it had succeeded in a US$11.2 billion deal to take over the conglomerate Fraser and Neave, adding to the group's portfolio of assets. Wikipedia
Giới thiệu về ThaiBev
Giám đốc điều hànhThapana Sirivadhanabhakdi | Thapana Sirivadhanabhakdi
Số nhân viên52,3 N
Ngày thành lậpthg 10 2003
Trụ sở chínhBangkok, Chatuchak, Thái Lan
Lĩnh vực-
Trang webthaibev.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
78,16 T
78,16 T
86,86 T
86,74 T
Giá vốn hàng bán
53,24 T
53,24 T
58,61 T
58,35 T
Chi phí doanh thu
53,24 T
53,24 T
58,61 T
58,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,47 T
15,47 T
15,44 T
15,60 T
Chi phí hoạt động
15,47 T
15,47 T
15,44 T
15,60 T
Tổng chi phí hoạt động
68,71 T
68,71 T
74,05 T
73,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,45 T
9,45 T
12,81 T
12,80 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
8,27 T
8,27 T
12,26 T
12,16 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,27 T
8,27 T
12,26 T
12,16 T
Chi phí thuế thu nhập
1,58 T
1,58 T
2,68 T
3,20 T
Thuế suất hiệu dụng
19,05%
19,05%
21,86%
26,29%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,33 T
5,33 T
7,12 T
7,37 T
Biên lợi nhuận ròng
6,81%
6,81%
8,20%
8,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,29
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
501,45 Tr
501,45 Tr
512,74 Tr
506,70 Tr
Chi phí lãi suất
-2,11 T
-2,11 T
-1,85 T
-1,85 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,61 T
-1,61 T
-1,34 T
-1,34 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,95 T
10,95 T
15,33 T
15,32 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,30 Tr
16,30 Tr
-3,58 Tr
-3,58 Tr
Các ứng dụng của Google