Finance

Danh sách
TBORG:IST
Turk Tuborg Bira ve Malt Sanayii AS
122,50 TRY
-0,08%
(-0,100) 1 ngày
13 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TBORG...
Mở
122,60 TRY
Cao
124,00 TRY
Thấp
122,30 TRY
Vốn hoá thị trường
39,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,76 N
Khối lượng
51,05 N
Cổ tức
7,77%
Cổ tức hằng quý
2,38 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,55
Cao nhất trong 52 tuần
209,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
120,70 TRY
EPS
9,76 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,51 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
122,60 TRY
Cao
124,00 TRY
Thấp
122,30 TRY
Vốn hoá thị trường
39,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
179,76 N
Khối lượng
51,05 N
Cổ tức
7,77%
Cổ tức hằng quý
2,38 TRY
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
12,55
Cao nhất trong 52 tuần
209,50 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
120,70 TRY
EPS
9,76 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,51 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Turk Tuborg Bira ve Malt Sanayii AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,1 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,83 T
11,43 T
6,38 T
16,73 T
Giá vốn hàng bán
5,36 T
5,47 T
3,16 T
7,16 T
Chi phí doanh thu
5,36 T
5,47 T
3,16 T
7,16 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,07 T
5,10 T
3,92 T
5,03 T
Chi phí hoạt động
4,08 T
4,98 T
3,94 T
5,06 T
Tổng chi phí hoạt động
9,44 T
10,45 T
7,09 T
12,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,40 T
976,29 Tr
-709,60 Tr
4,51 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-218,12 Tr
-1,78 T
-24,65 Tr
182,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,05 T
611,37 Tr
-1,04 T
4,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,21 T
755,45 Tr
-913,40 Tr
4,29 T
Chi phí thuế thu nhập
648,01 Tr
1,01 T
-166,41 Tr
1,18 T
Thuế suất hiệu dụng
31,62%
165,20%
15,94%
28,56%
Chi phí hoạt động khác
13,07 Tr
-121,76 Tr
13,39 Tr
33,86 Tr
Thu nhập ròng
1,40 T
-398,61 Tr
-877,59 Tr
2,96 T
Biên lợi nhuận ròng
11,84%
-3,49%
-13,75%
17,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
811,15 Tr
1,70 T
517,90 Tr
689,50 Tr
Chi phí lãi suất
-777,77 Tr
-
-697,05 Tr
-1,10 T
Chi phí lãi suất ròng
33,38 Tr
1,70 T
-179,15 Tr
-407,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,48 T
2,12 T
384,11 Tr
5,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-24,88 Tr
-26,61 Tr
-9,41 Tr
-28,36 Tr
Các ứng dụng của Google