Finance

Danh sách
TBN:BKK
TBN Corporation PCL
3,52 ฿
+0,57%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TBN...
Mở
3,42 ฿
Cao
3,52 ฿
Thấp
3,42 ฿
Vốn hoá thị trường
352,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,07 N
Khối lượng
22,50 N
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 ฿
EPS
-0,09 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
183
Mở
3,42 ฿
Cao
3,52 ฿
Thấp
3,42 ฿
Vốn hoá thị trường
352,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,07 N
Khối lượng
22,50 N
Cổ tức
5,97%
Cổ tức hằng quý
0,05 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
4,70 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,18 ฿
EPS
-0,09 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
183
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TBN Corporation PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên183
Ngày thành lập14 thg 8, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtbn.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
95,64 Tr
89,42 Tr
86,92 Tr
80,99 Tr
Giá vốn hàng bán
72,80 Tr
69,08 Tr
75,64 Tr
67,61 Tr
Chi phí doanh thu
72,80 Tr
69,08 Tr
75,64 Tr
67,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,29 Tr
15,77 Tr
18,79 Tr
27,54 Tr
Chi phí hoạt động
17,29 Tr
15,77 Tr
18,79 Tr
27,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
90,09 Tr
84,85 Tr
94,43 Tr
95,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,56 Tr
4,57 Tr
-7,50 Tr
-14,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,51 Tr
501,48 N
948,38 N
1,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,73 Tr
6,14 Tr
-5,79 Tr
-13,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,73 Tr
5,60 Tr
-6,22 Tr
-13,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,56 Tr
446,78 N
108,90 N
-383,59 N
Thuế suất hiệu dụng
27,25%
7,28%
-1,88%
2,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,17 Tr
5,69 Tr
-5,90 Tr
-13,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,36%
6,37%
-6,79%
-16,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
697,52 N
682,76 N
-
Chi phí lãi suất
-521,16 N
-26,63 N
-477,00 N
-444,33 N
Chi phí lãi suất ròng
-521,16 N
670,88 N
205,76 N
-444,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
6,42 Tr
5,27 Tr
-6,76 Tr
-13,36 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google