Finance

Danh sách
TBMS:IDX
Tembaga Mulia Semanan Tbk PT
1.170,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 09:09:45 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TBMS...
Mở
1.170 IDR
Cao
1.170 IDR
Thấp
1.170 IDR
Vốn hoá thị trường
859,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,33 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.680 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.055 IDR
EPS
104 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
734,68 Tr
Số nhân viên
248
Mở
1.170 IDR
Cao
1.170 IDR
Thấp
1.170 IDR
Vốn hoá thị trường
859,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,33 N
Khối lượng
100,00
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
7 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
11,25
Cao nhất trong 52 tuần
1.680 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
1.055 IDR
EPS
104 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
734,68 Tr
Số nhân viên
248
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tembaga Mulia Semanan Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên248
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webpttms.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
227,75 Tr
262,21 Tr
265,87 Tr
259,00 Tr
Giá vốn hàng bán
222,86 Tr
260,96 Tr
259,17 Tr
256,07 Tr
Chi phí doanh thu
222,86 Tr
260,96 Tr
259,17 Tr
256,07 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,72 Tr
1,59 Tr
1,62 Tr
1,58 Tr
Chi phí hoạt động
1,65 Tr
1,77 Tr
1,57 Tr
1,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
224,51 Tr
262,73 Tr
260,74 Tr
257,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,24 Tr
-515,99 N
5,13 Tr
1,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,66 Tr
-825,41 N
4,41 Tr
-330,38 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,66 Tr
-825,93 N
4,41 Tr
-330,80 N
Chi phí thuế thu nhập
581,41 N
327,74 N
806,77 N
-74,83 N
Thuế suất hiệu dụng
21,84%
-39,71%
18,31%
22,65%
Chi phí hoạt động khác
-75,24 N
175,64 N
-49,83 N
63,86 N
Thu nhập ròng
2,08 Tr
-1,15 Tr
3,60 Tr
-255,55 N
Biên lợi nhuận ròng
0,91%
-0,44%
1,35%
-0,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,36 N
271,92 N
25,16 N
26,42 N
Chi phí lãi suất
-430,30 N
-510,66 N
-727,54 N
-783,70 N
Chi phí lãi suất ròng
-376,94 N
-238,75 N
-702,38 N
-757,28 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,43 Tr
-328,31 N
5,32 Tr
1,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google