Finance

Danh sách
TBL:TSE
Taiga Building Products Ltd
3,66 CA$
+0,27%
(+0,0100) 1 ngày
9 thg 10, 13:28:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho TBL...
Mở
3,50 CA$
Cao
3,66 CA$
Thấp
3,50 CA$
Vốn hoá thị trường
394,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,49 N
Khối lượng
572,00
Chỉ số P/E
13,75
Cao nhất trong 52 tuần
4,11 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,17 CA$
EPS
0,27 CA$
Beta
0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,94 Tr
Số nhân viên
596
Mở
3,50 CA$
Cao
3,66 CA$
Thấp
3,50 CA$
Vốn hoá thị trường
394,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,49 N
Khối lượng
572,00
Chỉ số P/E
13,75
Cao nhất trong 52 tuần
4,11 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,17 CA$
EPS
0,27 CA$
Beta
0,33
Số cổ phiếu đang lưu hành
107,94 Tr
Số nhân viên
596
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taiga Building Products Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên596
Ngày thành lập1973
Trụ sở chínhBurnaby, Columbia thuộc Anh, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (CAD)
426,58 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
431,28 Tr
359,59 Tr
349,19 Tr
426,58 Tr
Giá vốn hàng bán
383,06 Tr
318,16 Tr
311,68 Tr
376,36 Tr
Chi phí doanh thu
383,06 Tr
318,16 Tr
311,68 Tr
376,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,80 Tr
29,74 Tr
23,54 Tr
28,31 Tr
Chi phí hoạt động
29,80 Tr
29,74 Tr
23,54 Tr
28,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
412,86 Tr
347,90 Tr
335,22 Tr
404,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,42 Tr
11,69 Tr
13,98 Tr
21,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
30,00 N
289,00 N
-97,00 N
31,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,76 Tr
-10,00 Tr
12,90 Tr
20,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,76 Tr
10,72 Tr
12,90 Tr
20,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,95 Tr
-848,00 N
3,93 Tr
3,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,58%
8,48%
30,45%
19,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
12,81 Tr
-9,15 Tr
8,97 Tr
16,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,97%
-2,54%
2,57%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
34,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,68 Tr
-1,29 Tr
-981,00 N
-1,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,68 Tr
-1,26 Tr
-981,00 N
-1,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,75 Tr
13,08 Tr
17,03 Tr
25,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-30,00 N
-33,00 N
-35,00 N
-30,00 N
Các ứng dụng của Google